gerce

Học thuật
Thân thiện
gerce

Une gerce apparaît sur la planche de bois sec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con nhậy: Một loại côn trùng nhỏ, thường cánh, thuộc bộ Lepidoptera (bướm đêm). Từ này thường dùng để chỉ những con bướm đêm nhỏ, đặc biệtloài gây hại cho quần áo hoặc thực phẩm.
    • Đường nứt (trên tấm gỗ phơi khô): Vết nứt nhỏ, đường rạn xuất hiện trên bề mặt gỗ do quá trình khô tự nhiên hoặc mất nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une gerce a mangé un trou dans mon pull en laine. (Một con nhậy đã ăn một lỗ trên chiếc áo len của tôi.)
    • Il faut inspecter le bois pour voir s'il y a des gerces. (Cần phải kiểm tra tấm gỗ để xem đường nứt nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la gerce" (cách nói thông tục, ): cảm thấy rất lạnh, run lên lạnh.
    • J'ai la gerce avec ce vent glacial. (Tôi run lên lạnh với cơn gió băng giá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gercer (động từ): làm nứt nẻ, bị nứt nẻ (thường dùng cho da hoặc môi bị khô nẻ).

    • Le froid gerce mes lèvres. (Trời lạnh làm nứt nẻ môi tôi.)
  • Gercure (danh từ giống cái): vết nứt nẻ, vết nẻ (trên da, đặc biệttrên gót chân hoặc bàn tay).

    • Elle a des gercures aux mains à cause du travail. ( ấy những vết nứt nẻtay công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "con nhậy": mite (danh từ giống cái - con mọt, con nhậy).
  • Pour "đường nứt": fissure (danh từ giống cái - vết nứt), fente (danh từ giống cái - kẽ nứt), craquelure (danh từ giống cái - vết rạn).
Lưu ý
  • Từ gerce với nghĩa "con nhậy" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại. Từ thông dụng hơn là mite.
  • Nghĩa "đường nứt trên gỗ" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong lĩnh vực mộc xây dựng.
  • Cụm từ "avoir la gerce" mang tính chất thông tục có thể được coi là lỗi thời.
gerce

Une gerce apparaît sur la planche de bois sec.

danh từ giống cái
  1. con nhậy
  2. đường nứt (trên tấm gỗ phơi khô)

Từ chứa "gerce"

Từ có nhắc đến "gerce"