gerce

danh từ giống cái
  1. con nhậy
  2. đường nứt (trên tấm gỗ phơi khô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gerce"

Từ có nhắc đến "gerce"

gerce
Une gerce apparaît sur la planche de bois sec.