gars
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chàng trai: Một từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi hoặc một người đàn ông nói chung.
- Anh chàng, gã: Cách gọi suồng sã, thân thiện giữa bạn bè hoặc khi nói về một người đàn ông nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un chic gars. (Anh ta là một chàng trai tử tế.)
- Je suis sorti avec les gars du bureau. (Tôi đã đi chơi với mấy anh chàng trong văn phòng.)
- Regarde ce gars là-bas. (Nhìn anh chàng đằng kia kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un bon gars": một người đàn ông tốt, một chàng trai tốt.
- Il a toujours été un bon gars. (Anh ấy luôn là một người tốt.)
- "petit gars": cậu bé, chàng trai trẻ (thường với sắc thái trìu mến).
- Comment va ton petit gars ? (Cậu con trai của anh thế nào rồi?)
- "entre gars": giữa những người đàn ông với nhau.
- Une soirée entre gars. (Một buổi tối chỉ dành cho đàn ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Garçon (n.m): Cậu bé, chàng trai. Từ phổ biến và trung tính hơn "gars". Cũng có nghĩa là người phục vụ nam.
- Mec (n.m): Từ lóng, có nghĩa tương tự "gars", chỉ người đàn ông.
- Type (n.m): Gã, người đàn ông (thường không xác định rõ).
Từ đồng nghĩa
- Homme: Đàn ông (trang trọng hơn).
- Garçonnet: Cậu bé nhỏ.
- Individu: Kẻ, cá nhân (có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập).
Lưu ý sử dụng
- "Gars" là từ thân mật, suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
- Thường được dùng nhiều trong khẩu ngữ.
- Có thể dùng ở số nhiều "les gars" để gọi một nhóm bạn nam hoặc để chỉ chung "mọi người" một cách thân thiện, bất kể giới tính.
- Allez les gars, on y va ! (Nào mọi người, đi thôi!)
danh từ giống đực
- (thân mật) chàng trai