guérite

Học thuật
Thân thiện
guérite

Le garde surveille l'entrée depuis sa guérite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chòi gác: Một công trình nhỏ, thường bằng gỗ hoặc vật liệu kiên cố, được sử dụng làm nơi canh gác, bảo vệ. Người gác (như lính gác, bảo vệ) đứng hoặc ngồi trong đó để quan sát kiểm soát ra vào.
    • Chòi, lán (ở công trường): Một kiến trúc nhỏ, đơn giản, tạm thời tại các công trường xây dựng, dùng làm nơi trú tạm, nghỉ ngơi hoặc bảo vệ cho công nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat monte la garde dans la guérite. (Người lính đang canh gác trong chòi gác.)
    • Les ouvriers se reposent dans la guérite du chantier. (Các công nhân đang nghỉ ngơi trong chòicông trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de guérite": Đang thực hiện nhiệm vụ canh gác.
    • Il est de guérite jusqu'à minuit. (Anh ấy đang canh gác cho đến nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abri (danh từ giống đực): Nơi trú ẩn, chỗ che chở (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để canh gác).
  • Poste de garde (danh từ giống đực): Trạm gác, vị trí canh gác (có thểmột căn phòng hoặc công trình lớn hơn).
  • Cabane (danh từ giống cái): Túp lều, chòi nhỏ (thường đơn sơ, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như vui chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Mirador (danh từ giống đực): Tháp canh, chòi canh (thường cao để quan sát xa).
  • Baraque (danh từ giống cái): Lán, nhà tạm (thường chỉ công trình tạm thời, đơn giản).
Thành ngữ liên quan
  • Faire guérite: Đứng canh gác (một cách không chính thức, ít dùng).
    • Il fait guérite devant la porte depuis une heure. (Anh ta đứng canh gác trước cửa đã được một tiếng rồi.)
guérite

Le garde surveille l'entrée depuis sa guérite.

danh từ giống cái
  1. chòi gác
  2. chòi, lán (ở công trường)

Từ chứa "guérite"