quarte

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) quãng bốn
  2. (đánh bài) (đánh cờ) suốt bốn con
  3. (từ , nghĩa ) các (đơn vị dung tích non 2 lít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quarte"

quarte
Une musicienne joue une quarte sur le piano.