curiate

Học thuật
Thân thiện
curiate

Le curiate est une assemblée de citoyens dans la Rome antique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sử học) Thuộc về curia: Từ này mô tả những liên quan đến curia, một đơn vị chính trị - tôn giáo cổ đại ở La , nơi các công dân họp bàn việc nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'assemblée curiate était une institution importante de la Rome antique. (Hội đồng curiatemột thể chế quan trọng của La cổ đại.)
    • Le vote curiate a précédé le vote centuriate. (Việc bỏ phiếu theo curia đã trước việc bỏ phiếu theo centuria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organisation curiate": Tổ chức theo curia. Cụm từ này chỉ cơ cấu tổ chức xã hội chính trị dựa trên các curia.
    • La société romaine primitive avait une organisation curiate. (Xã hội La thời kỳ đầu tổ chức theo curia.)
Biến thể từ gần giống
  • Curia (danh từ): Curia, vừatên gọi mỗi đơn vị bầu cử/cộng đồng cổ xưa, vừatên gọi tòa thánh Vatican hay các tòa án giáo hội.
  • Comices curiates (danh từ số nhiều): Hội đồng curiate, tên gọi của đại hội công dân được tổ chức theo các curia.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ curiatemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, sử học hoặc khi nghiên cứu về thể chế chính trị cổ đại của La . rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
curiate

Le curiate est une assemblée de citoyens dans la Rome antique.

tính từ
  1. (sử học) xem curie 2
    • Organisation curiate
      tổ chức curi