curiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sử học) Thuộc về curia: Từ này mô tả những gì liên quan đến curia, một đơn vị chính trị - tôn giáo cổ đại ở La Mã, nơi các công dân họp bàn việc nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'assemblée curiate était une institution importante de la Rome antique. (Hội đồng curiate là một thể chế quan trọng của La Mã cổ đại.)
- Le vote curiate a précédé le vote centuriate. (Việc bỏ phiếu theo curia đã có trước việc bỏ phiếu theo centuria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Organisation curiate": Tổ chức theo curia. Cụm từ này chỉ cơ cấu tổ chức xã hội và chính trị dựa trên các curia.
- La société romaine primitive avait une organisation curiate. (Xã hội La Mã thời kỳ đầu có tổ chức theo curia.)
Biến thể và từ gần giống
- Curia (danh từ): Curia, vừa là tên gọi mỗi đơn vị bầu cử/cộng đồng cổ xưa, vừa là tên gọi tòa thánh Vatican hay các tòa án giáo hội.
- Comices curiates (danh từ số nhiều): Hội đồng curiate, tên gọi của đại hội công dân được tổ chức theo các curia.
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ curiate là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, sử học hoặc khi nghiên cứu về thể chế chính trị cổ đại của La Mã. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (sử học) xem curie 2
- Organisation curiatetổ chức curi