athletic

/æθ'letik/
tính từ
  1. tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
  2. (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
    • athletic sports
      điền kinh; cuộc thi điền kinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "athletic"

Từ có nhắc đến "athletic"

athletic
The athletic child runs across the playground.