gyrose
/'dʤaiərous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoăn, có hình lượn sóng hoặc đường cong cuộn lại: "gyrose" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong thực vật học, dùng để mô tả bề mặt có các đường lượn sóng, đường vân xoắn hoặc cuộn lại một cách không đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surface of the lichen appeared deeply gyrose. (Bề mặt của địa y trông có những đường xoăn sâu.)
- Under the microscope, the spore's ornamentation was clearly gyrose. (Dưới kính hiển vi, các hoa văn trên bào tử rõ ràng là có dạng xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gyrose lamination": (thuật ngữ kỹ thuật/địa chất) chỉ các lớp cấu trúc bị uốn cong hoặc xoắn lại.
- The rock sample showed evidence of gyrose lamination due to intense pressure. (Mẫu đá cho thấy bằng chứng về các lớp cấu trúc bị xoăn do áp lực cực lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyration (danh từ): sự xoay tròn, sự quay vòng.
- Gyre (danh từ/động từ): vòng xoáy, xoay tròn (thường dùng cho dòng hải lưu hoặc chuyển động tròn).
Từ đồng nghĩa
- Undulate: gợn sóng, có dạng lượn sóng.
- Convoluted: cuộn lại, xoắn lại (thường phức tạp hơn).
- Sinuate: uốn khúc, quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gyrose" do đây là tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gyrose".)
tính từ
- (thực vật học) xoăn