cachette

danh từ giống cái
  1. chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn
    • en cachette
      vụng, trộm, vụng trộm
    • Rire en cachette
      cười trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cachette
L'enfant se cache dans sa cachette secrète derrière le canapé.