cachette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn: Một nơi kín đáo, bí mật dùng để giấu người hoặc vật, hoặc để trốn.
- Sự giấu giếm, sự kín đáo: Hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách bí mật, không để người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants ont trouvé une bonne cachette dans le grenier. (Bọn trẻ đã tìm thấy một chỗ trốn tốt trên gác mái.)
- Il garde son journal intime dans une cachette secrète. (Anh ấy giữ nhật ký của mình trong một chỗ giấu bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En cachette": Một cụm trạng từ có nghĩa là một cách vụng trộm, lén lút, bí mật.
- Il mange des bonbons en cachette de sa mère. (Nó ăn kẹo lén mẹ.)
- Ils se sont rencontrés en cachette. (Họ đã gặp nhau một cách bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacher (động từ): giấu, che giấu.
- Cache tes jouets ! (Hãy giấu đồ chơi của con đi!)
- Cache (danh từ giống cái): chỗ giấu, nơi ẩn náu (thường dùng trong các ngữ cảnh như "cache d'armes" - kho vũ khí bí mật).
- Cache-cache (danh từ giống đực): trò chơi trốn tìm.
- Jouer à cache-cache (Chơi trò trốn tìm).
Từ đồng nghĩa
- Réduit: góc khuất, chỗ hẻo lánh.
- Planque (thông tục): chỗ trốn, chỗ ẩn nấp.
- Dissimulation: sự che giấu, sự giấu giếm.
Các cụm từ liên quan
- Faire des choses en cachette: làm việc gì đó một cách lén lút.
- Il fait ses devoirs en cachette pour surprendre son professeur. (Nó làm bài tập một cách lén lút để gây ngạc nhiên cho giáo viên.)
- Se cacher / Se mettre en cachette: trốn, ẩn nấp.
- Le chat s'est mis en cachette sous le lit. (Con mèo đã trốn dưới gầm giường.)
Thành ngữ liên quan
- Rire en cachette: cười trộm, cười thầm.
- En entendant la blague, il a ri en cachette. (Nghe thấy câu chuyện cười, anh ta đã cười trộm.)
- Aimer en cachette: yêu thầm.
- Il l'aime en cachette depuis des années. (Anh ấy đã yêu thầm cô ấy nhiều năm.)
danh từ giống cái
- chỗ giấu, chỗ nấp, chỗ trốn
- en cachettevụng, trộm, vụng trộm
- Rire en cachettecười trộm