cachet
/'kæʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu niêm, con dấu, dấu, triện: Vật dùng để đóng lên một bề mặt (thường là giấy tờ, thư từ) để làm dấu hiệu xác nhận, chứng thực hoặc đóng gói.
- Viên thuốc: Trong dược học, chỉ một viên thuốc, thường có hình dạng nhỏ, tròn.
- Tiền thù lao: Khoản tiền trả cho một dịch vụ, đặc biệt là cho nghệ sĩ biểu diễn hoặc giáo viên dạy tư.
- Dấu ấn; nét độc đáo: (Nghĩa bóng) Đặc điểm riêng biệt, phong cách đặc trưng in đậm lên một sự vật, hiện tượng, tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le document porte le cachet officiel de la mairie. (Tài liệu mang con dấu chính thức của tòa thị chính.)
- Prenez un cachet contre la douleur. (Hãy uống một viên thuốc giảm đau.)
- Le pianiste reçoit un cachet important pour ce concert. (Nghệ sĩ dương cầm nhận một khoản thù lao lớn cho buổi hòa nhạc này.)
- Cette œuvre porte le cachet de la Renaissance. (Tác phẩm này mang dấu ấn của thời kỳ Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Apposer son cachet: Áp dấu, đóng dấu.
- Il a apposé son cachet sur le contrat. (Ông ấy đã đóng dấu lên hợp đồng.)
Porter le cachet de...: Mang dấu ấn của...
- Son style porte le cachet de l'élégance parisienne. (Phong cách của cô ấy mang dấu ấn của sự thanh lịch Paris.)
Courir le cachet: (Cũ) Tìm chỗ dạy tư, đi tìm việc dạy học ở nhiều nơi để kiếm sống.
Biến thể và từ gần giống
Cacheter (động từ): Niêm phong, dán kín.
- Cacheter une enveloppe. (Dán kín một phong bì.)
Scellé (danh từ): Con dấu niêm phong, dấu niêm.
- Sceau (danh từ): Con dấu, ấn tín (trang trọng hơn, thường của cơ quan nhà nước).
Từ đồng nghĩa
- Sceau: Con dấu, ấn tín (cho nghĩa "dấu").
- Comprimé / Pilule: Viên thuốc (cho nghĩa "viên thuốc").
- Honoraire / Rémunération: Thù lao, tiền công (cho nghĩa "tiền thù lao").
- Empreinte / Marque: Dấu ấn, dấu vết (cho nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
- Lettre de cachet: (Lịch sử) Chiếu chỉ tống giam (thời quân chủ Pháp, một lệnh bắt giam không cần xét xử).
- Le cachet de la poste: Dấu bưu điện.
- La date est déterminée par le cachet de la poste. (Ngày tháng được xác định bởi dấu bưu điện.)
danh từ giống đực
- dấu niêm, con dấu, dấu, triện
- Apposer son cachetáp dấu, đóng dấu
- Le cachet de la postedấu bưu điện
- (dược học) viên trứng nhện, viên (thuốc)
- tiền thù lao (cho nghệ sĩ)
- (nghĩa bóng) dấu ấn; nét độc đáo
- Porter le cachet du géniemang dấu ấn của thiên tài
- courir le cachettìm chỗ dạy tư
- lettre de cachet(sử học) chiếu tống giam