gémeau

Học thuật
Thân thiện
gémeau

Un gémeau regarde son reflet dans un miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sinh đôi: Dùng để mô tả hai người hoặc hai vật được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
    • Giống hệt nhau, đôi: Dùng để mô tả hai vật giống hệt nhau, tạo thành một cặp.
  2. Danh từ:

    • Người sinh đôi: Chỉ một trong hai người được sinh ra từ cùng một lần mang thai.
    • Vật giống hệt, vật tạo đôi: Chỉ một trong hai vật giống hệt nhau, tạo thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils sont frères gémeaux. (Họanh em sinh đôi.)
    • Elle a acheté des vases gémeaux. ( ấy đã mua một đôi bình giống hệt nhau.)
  • Danh từ:

    • Mon gémeau et moi partageons tout. (Người anh em sinh đôi của tôi tôi chia sẻ mọi thứ.)
    • J'ai perdu un gémeau de cette boucle d'oreille. (Tôi đã làm mất một chiếc trong đôi hoa tai này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signe du zodiaque : les Gémeaux": Cung Song Tử (trong chiêm tinh học).
    • Elle est née sous le signe des Gémeaux. ( ấy sinh ra dưới cung Song Tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumeau, jumelle (adj, n): (Từ hiện đại, phổ biến hơn) Sinh đôi; người/vật sinh đôi.

    • C'est ma sœur jumelle. (Đâychị gái sinh đôi của tôi.)
  • Gémellaire (adj): (Thuộc về) sinh đôi.

    • Une grossesse gémellaire. (Một ca mang thai đôi.)
Lưu ý về từ vựng
  • "Gémeau"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ phổ biến chính xác ngày nay"jumeau" (nam) "jumelle" (nữ).
  • Tuy nhiên, từ "Gémeaux" (viết hoa) vẫn được dùng phổ biến để chỉ cung hoàng đạo Song Tử.
gémeau

Un gémeau regarde son reflet dans un miroir.

tính từ, danh từ
  1. (từ ; nghĩa ) như jumeau

Từ gần giống