génital

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sinh dục, liên quan đến cơ quan sinh dục: Từ "génital" dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến cơ quan sinh dục hoặc chức năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les organes génitaux sont internes chez la femme. (Cơ quan sinh dục nằm bên trongphụ nữ.)
    • Une infection génitale nécessite une consultation médicale. (Nhiễm trùng sinh dục cần được thăm khám y tế.)
    • La maturité génitale survient à la puberté. (Sự trưởng thành về sinh dục xảy ratuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil génital": hệ thống sinh dục, bộ máy sinh dục.

    • L'appareil génital masculin et féminin sont différents. (Hệ thống sinh dục nam nữ khác nhau.)
  • "Zone génitale": vùng sinh dục.

    • Une hygiène rigoureuse de la zone génitale est importante. (Vệ sinh nghiêm ngặt vùng sinh dụcrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Génitalement (trạng từ): một cách thuộc về sinh dục.

    • L'embryon se développe génitalement à un stade précis. (Phôi thai phát triển về mặt sinh dụcmột giai đoạn cụ thể.)
  • Génito-urinaire (tính từ): thuộc về sinh dục - tiết niệu.

    • Le système génito-urinaire assure des fonctions excrétrices et reproductrices. (Hệ thống sinh dục - tiết niệu đảm bảo chức năng bài tiết sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexuel: thuộc về giới tính, tình dục (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả khía cạnh tâm quan hệ).
  • Reproducteur: thuộc về sinh sản (nhấn mạnh vào chức năng sinh sản).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "génital" mang tính chất y học, sinh học trang trọng. thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc giáo dục giới tính.
  • Trong hầu hết các trường hợp, "génital" đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Tránh nhầm lẫn với từ "génétique" (thuộc về di truyền).
tính từ
  1. sinh dục
    • Organes génitaux
      cơ quan sinh dục

Từ gần giống

Từ chứa "génital"