quintal

/'kwintl/
Học thuật
Thân thiện
quintal

Un fermier pèse un quintal de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tạ: Một đơn vị đo khối lượng truyền thống, tương đương với 100 kilôgam.
    • Bao tải lớn: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một loại bao tải hoặc vật đựng kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier a récolté deux quintaux de blé. (Người nông dân đã thu hoạch được hai tạ lúa mì.)
    • Ce sac pèse un quintal. (Bao tải này nặng một tạ.)
    • Le prix du quintal de pommes de terre a augmenté. (Giá một tạ khoai tây đã tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le quintal": (Thành ngữ , hiếm gặp) Có nghĩarất nặng, nặng cả tạ.
    • Ce carton, il fait le quintal ! (Cái thùng các-tông này, nặng cả tạ!)
Biến thể từ gần giống
  • Quintal métrique: (Cụm danh từ) Tạ, chính xác là 100 kg. Đâytên gọi đầy đủ chính thức.
    • Le quintal métrique est une unité de mesure. (Tạmột đơn vị đo lường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cent kilogrammes: Một trăm kilôgam. (Cách diễn đạt chính xác theo hệ mét hiện đại, thay thế cho "quintal" trong nhiều ngữ cảnh chính thức.)
Lưu ý
  • Quintalmột đơn vị đo lường , không thuộc hệ đo lường quốc tế (SI) hiện đại. Tuy vẫn được sử dụng trong đời sống, đặc biệt trong nông nghiệp mua bán nông sảnmột số vùng, nhưng trong các văn bản khoa học thương mại chính thức, kilôgam (kg) hoặc tấn (tonne) được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Trọng lượng chính xác của một quintal là 100 kg. Cần phân biệt với đơn vị "tạ" trong tiếng Việt, ở Việt Nam, "một tạ" truyền thống có thể được hiểu là 100 kg trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng cũng có thể ám chỉ 60 kg theo hệ đo lường cổ.
quintal

Un fermier pèse un quintal de pommes de terre.

danh từ giống đực
  1. tạ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quintal"