cantal

Học thuật
Thân thiện
cantal

Le fromager coupe une tranche de cantal sur un comptoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho mát Cantal: Một loại pho mát cứng, vỏ tự nhiên, được làm từ sữa xuất xứ từ vùng Auvergne của Pháp. Đâymột trong những loại pho mát lâu đời nhất của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un morceau de cantal au marché. (Tôi đã mua một miếng pho mát cantalchợ.)
    • Le cantal se marie bien avec un vin rouge. (Pho mát cantal rất hợp với rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cantal jeune": chỉ pho mát cantal non, đượcít hơn 2 tháng, kết cấu mềm hương vị nhẹ nhàng.
    • Pour le plateau de fromages, nous aurons un cantal jeune et un cantal vieux. (Cho khay pho mát, chúng ta sẽ có một loại cantal non một loại cantal già.)
  • "cantal entre-deux" hoặc "cantal doré": chỉ pho mát cantal đượctừ 2 đến 6 tháng, hương vị cân bằng hơn.
  • "cantal vieux": chỉ pho mát cantal già, đượchơn 6 tháng, kết cấu cứng, giòn hương vị đậm đà.
Biến thể từ gần giống
  • Cantalet (danh từ giống đực): Một phiên bản nhỏ hơn của pho mát cantal, thường trọng lượng khoảng 1 kg.
  • Fourme de Cantal (danh từ giống cái): Tên gọi đầy đủ được bảo hộ chỉ định xuất xứ (AOP) của loại pho mát này.
Từ đồng nghĩa
  • Fromage d'Auvergne: Pho mát vùng Auvergne (một cách gọi chung, trong đó cantalloại nổi tiếng nhất).
cantal

Le fromager coupe une tranche de cantal sur un comptoir.

danh từ giống đực
  1. pho mát cantan

Từ chứa "cantal"