gạnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Phương ngữ): "gạnh" là một loại động vật giáp xác, thường được gọi là "ghẹ" trong tiếng phổ thông. Đây là từ địa phương, chỉ con ghẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm qua tôi bắt được mấy con ghẹ ở ngoài biển.)
- (Món ghẹ rang me rất ngon, nhưng người miền Bắc thường gọi là ghẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạnh" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính địa phương, đặc biệt là ở các tỉnh ven biển miền Trung và miền Nam.
- Đi chợ mua ít gạnh về nấu cháo cho cả nhà. (Đi chợ mua ít ghẹ về nấu cháo cho cả nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Ghẹ (danh từ): từ phổ thông chỉ loài giáp xác có càng, sống ở biển.
- Ghẹ biển thường được dùng để chế biến nhiều món ăn. (Ghẹ biển thường được dùng để chế biến nhiều món ăn.)
Cua (danh từ): loài giáp xác khác, thường có mai cứng và càng to, nhưng khác với ghẹ về hình dạng.
- Cua khác ghẹ ở chỗ cua có mai tròn hơn. (Cua khác ghẹ ở chỗ cua có mai tròn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ghẹ: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "gạnh".
- Con ghẹ này to quá! (Con ghẹ này to quá!)
Thành ngữ liên quan
- "Gạnh" không có thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến, vì đây là từ địa phương ít xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ chuẩn mực.