há hốc

Học thuật
Thân thiện
há hốc

Hai đứa trẻ há hốc miệng nhìn chú hề tung hứng.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • rất to, mở rộng ra một cách đáng kể: Chỉ hành động mở miệng ra rất rộng, thường do ngạc nhiên, kinh hãi hoặc mệt mỏi.
    • Biểu lộ sự kinh ngạc, sửng sốt: Hành động miệng ra thường đi kèm với biểu cảm mặt thể hiện sự ngạc nhiên đến mức không thể tin được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu há hốc miệng nhìn đoàn tàu hỏa chạy qua. (Cậu miệng rất to nhìn đoàn tàu hỏa chạy qua.)
    • Nghe tin ấy, mọi người đều há hốc mồm ra kinh ngạc. (Nghe tin ấy, mọi người đều miệng ra kinh ngạc.)
    • Anh ta chạy một mạch lên đồi, đến nơi chỉ còn biết há hốc thở. (Anh ta chạy một mạch lên đồi, đến nơi chỉ còn biết miệng ra để thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "há hốc mồm (miệng) ra": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái ngạc nhiên, sửng sốt hoặc mệt nhọc.

    • Cả lớp há hốc mồm ra khi thấy kết quả thi của bạn ấy. (Cả lớp miệng ra ngạc nhiên khi thấy kết quả thi của bạn ấy.)
  • "há hốc người ra" (ít dùng hơn): Có thể dùng để miêu tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, thở hổn hển.

    • Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ biết há hốc người ra trên ghế. (Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ biết ngồi miệng thở trên ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hả họng (động từ, khẩu ngữ): miệng ra, thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn như mồm chờ sung, không chịu làm .

    • chỉ biết hả họng chờ bố mẹ cho tiền. ( chỉ biết miệng ra chờ bố mẹ cho tiền.)
  • Hả miệng (động từ): Tương tự "hả họng".

  • Trố mắt (động từ): Thường đi kèm với "há hốc miệng" để diễn tả sự ngạc nhiên hoàn toàn.
    • Nghe xong câu chuyện, trố mắt há hốc mồm. (Nghe xong câu chuyện, mở to mắt miệng ra.)
Từ đồng nghĩa
  • to: Mở miệng rộng ra (nhưng ít nhấn mạnh mức độ bằng "há hốc").
  • Ngạc nhiên đến sửng sốt: Diễn tả trạng thái tinh thần, trong khi "há hốc" thiên về biểu hiện thể chất của sự ngạc nhiên đó.
Các cụm từ liên quan
  • miệng chờ sung: Thành ngữ chỉ thái độ lười biếng, thụ động, chỉ chờ đợi người khác mang thành quả đến cho mình.
    • Anh ta không chịu tìm việc, suốt ngàynhà miệng chờ sung. (Anh ta không chịu tìm việc, suốt ngàynhà chờ đợi một cách thụ động.)
Thành ngữ liên quan
  • Trố mắt há hốc mồm: Thành ngữ diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc đến cực điểm, thể hiện qua cả đôi mắt mở to cái miệng rộng.
    • Cả khán phòng trố mắt há hốc mồm trước màn ảo thuật đầy kịch tính. (Cả khán phòngcùng kinh ngạc trước màn ảo thuật đầy kịch tính.)
há hốc

Hai đứa trẻ há hốc miệng nhìn chú hề tung hứng.

  1. đg. (kng.). rất to. Há hốc miệng, kinh ngạc.

Từ chứa "há hốc"