hâve

tính từ
  1. xanh xao hốc hác
    • Visage hâve
      mặt xanh xao hốc hác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hâve"

hâve
Un homme au visage hâve regarde par la fenêtre.