hâve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh xao, hốc hác: "hâve" mô tả vẻ ngoài của một người trông rất nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm đau, mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son visage était hâve après des nuits sans sommeil. (Khuôn mặt anh ấy xanh xao hốc hác sau nhiều đêm mất ngủ.)
- Les prisonniers avaient des regards hâves. (Những tù nhân có những ánh nhìn hốc hác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hâve et défait": xanh xao và tiều tụy.
- Il est revenu de sa maladie, tout hâve et défait. (Anh ấy trở về sau trận ốm, hoàn toàn xanh xao và tiều tụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hâveté (danh từ giống cái): tình trạng xanh xao, hốc hác.
- La hâveté de son teint inquiétait le médecin. (Tình trạng xanh xao của nước da cô ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Pâle: tái nhợt, xanh xao.
- Blême: nhợt nhạt, xanh mét.
- Défait: tiều tụy, rã rời.
Từ trái nghĩa
- Épanoui: hồng hào, rạng rỡ.
- Florissant: phớn phở, hồng hào.
- Vigoureux: cường tráng, khỏe mạnh.
tính từ
- xanh xao hốc hác
- Visage hâvemặt xanh xao hốc hác