hésitation

Học thuật
Thân thiện
hésitation

Il parle avec hésitation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ: Trạng thái không thể quyết định ngay lập tức, cần thời gian suy nghĩ trước khi hành động hoặc lựa chọn.
    • Sự ngập ngừng: Biểu hiện bên ngoài của sự do dự, thường thấy trong lời nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après une longue hésitation, il a finalement accepté l'offre. (Sau một hồi do dự lâu, cuối cùng anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị.)
    • On remarque une certaine hésitation dans sa voix. (Người ta nhận thấy một sự ngập ngừng nào đó trong giọng nói của ấy.)
    • Son hésitation est compréhensible, la décision est difficile. (Sự lưỡng lự của anh tacó thể hiểu được, quyết định thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans hésitation": không chần chừ, không do dự.
    • Il a répondu sans hésitation. (Anh ấy đã trả lời không chút do dự.)
  • "Avoir des hésitations": những điều do dự, nghi ngại.
    • J'ai encore des hésitations concernant ce projet. (Tôi vẫn còn những điều do dự liên quan đến dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hésiter (động từ): do dự, lưỡng lự.
    • Il hésite entre le rouge et le bleu. (Anh ấy do dự giữa màu đỏ màu xanh.)
  • Hésitant, -e (tính từ): do dự, ngập ngừng.
    • Une réponse hésitante. (Một câu trả lời ngập ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doute: sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
  • Indécision: sự thiếu quyết đoán.
  • Incertitude: sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "hésitation".)

Thành ngữ liên quan
  • "Tourner autour du pot" (nghĩa đen: đi vòng quanh cái nồi): nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, thường do sự do dự.
    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi ce que tu penses ! (Đừng nói vòng vo nữa hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ đi!)
hésitation

Il parle avec hésitation.

danh từ giống cái
  1. sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
  2. sự ngập ngừng
    • Parler avec hésitation
      nói ngập ngừng