hí hửng

  1. Be beside oneself with joy
    • em bé được đồ chơi hí hửng
      The little boy was beside himself with joy, having been given a toy
    • Hí ha hí hửng (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hí hửng"

hí hửng
Thằng bé hí hửng cầm món quà chạy đi khoe với mọi người.