hòm hòm

  1. xem hòm (láy)
    • hòm phiếu
      Ballot-box
    • hòm xe
      Luggage-boot
    • Bỏ va ly vào hòm xe
      To put suitcases in the luggage-boot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hòm hòm"

hòm hòm
Đồ đạc trong phòng như thế này là hòm hòm rồi.