hôm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
hôm
hôm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "hôm"
đầu hôm
chôm chôm
đêm hôm
hôm kìa
hôm kia
hôm mai
hôm nao
hôm nào
hôm này
hôm nay
hôm nọ
hôm qua
hôm rày
hôm sau
hôm sớm
hôm tăm tạm ngộ
hôm trước
hôm xưa
ít hôm
nhôm
nhôm nham
phôm phốp
sao hôm
sớm hôm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...