hạn chế

verb
  1. to limit; to bound; to restrain
    • hạn chế hàng nhập khẩu
      to restrain imports

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hạn chế"

hạn chế
Chúng ta cần hạn chế việc sử dụng điện trong giờ cao điểm.