hạn chế

  1. limiter; restreindre; borner
  2. limité; limitatif; restreint; restrictif; borné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hạn chế"

Từ có nhắc đến "hạn chế"

hạn chế
Chúng ta cần hạn chế việc sử dụng điện trong giờ cao điểm.