hải hà

noun
  1. sea and river (fig) generosity
    • Lượng hải hà
      Magnanimity

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hải hà"

hải hà
Một con tàu nhỏ lênh đênh trên mặt hải hà bao la.