hậu quả

noun
  1. consequence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hậu quả"

Proverbs and Idioms

hậu quả
Hậu quả của việc vứt rác bừa bãi là một khu rừng đầy túi nhựa và chai lọ.