hết lòng

adv
  1. heartily; with all one's heart
    • hết lòng thương yêu vợ
      to love wife with all one's heart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hết lòng
Anh ấy hết lòng chăm sóc khu vườn nhỏ của mình.