hộ lại

  1. (từ ; nghĩa ) Village registrar (keeping records of births, deaths and marriages)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hộ lại"

hộ lại
Ông hộ lại ghi chép thông tin vào sổ đăng ký hộ tịch.