hột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt, vật nhỏ có hình tròn hoặc gần tròn: Chỉ vật thể nhỏ, thường cứng, có hình dạng như hạt, viên. Nghĩa này thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Hạt ngọc, viên kim cương: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ viên đá quý, đặc biệt là kim cương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua một ký đậu phộng còn nguyên hột. (Mẹ mua một cân đậu phộng còn nguyên hạt.)
- Chiếc nhẫn của cô ấy gắn một hột kim cương lấp lánh. (Chiếc nhẫn của cô ấy gắn một viên kim cương lấp lánh.)
- Con chim ăn hột kê. (Con chim ăn hạt kê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hột xoàn": kim cương.
- Bà ấy giữ chiếc vòng đính hột xoàn như một bảo vật. (Bà ấy giữ chiếc vòng đính kim cương như một bảo vật.)
"hột me": hạt của quả me.
- Sau khi ăn me, trẻ con thường giữ lại hột me để chơi. (Sau khi ăn me, trẻ con thường giữ lại hạt me để chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạt (danh từ): Từ phổ thông toàn quốc, đồng nghĩa với "hột". Ví dụ: hạt cát, hạt gạo, hạt mưa.
- Viên (danh từ): Chỉ vật thể nhỏ, tròn, thường là thuốc hoặc đá quý. Ví dụ: viên thuốc, viên ngọc.
- Nhai (danh từ, phương ngữ): Cách gọi khác của "hột" trong một số vùng miền. Ví dụ: nhai đậu.
Từ đồng nghĩa
- Hạt: Vật thể nhỏ, tròn (từ phổ thông).
- Nhân: Phần bên trong, thường là hạt của quả.
- Quả: Trong một số trường hợp chỉ hạt (như "quả bồ kết").
Lưu ý sử dụng
- Từ "hột" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ của người miền Nam Việt Nam. Trong văn viết trang trọng hoặc phương ngữ miền Bắc, từ "hạt" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Khi nói về đá quý, "hột" thường đi kèm với tên loại đá (như "hột xoàn") và mang sắc thái thân mật, đời thường hơn từ "viên".
- d. X. Hạt.