hừ

Học thuật
Thân thiện
hừ

Hắn hừ một tiếng rồi quay đi.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng phát ra từ mũi, biểu thị thái độ bực tức, tức giận hoặc không đồng ý, không hài lòng: "Hừ" một từ cảm thán, thường được thốt ra khi người nói cảm thấy khó chịu, tức giận trước một sự việc, hành động hoặc lời nói nào đó.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hừ! Mày nghĩ mày ai dám nói vậy với tao? (Biểu thị sự tức giận, bực bội trước một lời nói hỗn xược.)
    • Hừ, cứ làm như giỏi lắm ấy! (Biểu thị sự khinh bỉ, không phục.)
    • Hừ! Việc này không thể chấp nhận được. (Biểu thị sự phản đối mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hừ hừ": Lặp lại từ "hừ" để nhấn mạnh mức độ bực tức, thường đi kèm với nét mặt cau có.

    • Hừ hừ! Để rồi xem ai hơn ai. (Biểu thị sự thách thức, quyết tâm đối đầu tức giận.)
  • "Hừ một tiếng": Cụm từ diễn tả hành động phát ra tiếng "hừ" một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • Nghe xong, anh ta chỉ hừ một tiếng rồi bỏ đi. (Biểu thị thái độ khinh miệt, không thèm tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầm hầm (tính từ): Trạng thái giận dữ, bực tức lộ trên nét mặt.

    • Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt hầm hầm. (Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt giận dữ.)
  • Hậm hực (tính từ): Cảm giác tức giận, bực bội nhưng còn kìm nén trong lòng.

    • ấy hậm hực bị đổ oan. ( ấy bực bội, ấm ức bị đổ oan.)
Từ đồng nghĩa
  • Hứ: Một biến thể phát âm khác, cùng nghĩa với "hừ".
  • : Một thán từ khác biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng, nhưng thường nhẹ hơn "hừ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây thán từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ thán từ "hừ".)

hừ

Hắn hừ một tiếng rồi quay đi.

  1. th. Tiếng từ trong mũi phát ra, biểu thị sự bực tức hay không đồng ý: Hừ! Bọn lưu manh lại giở trò.