haïk

Học thuật
Thân thiện
haïk

Une femme porte un haïk blanc dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải choàng (của phụ nữ Hồi giáo): Một tấm vải dài, thườngmàu trắng, được phụ nữ Hồi giáoBắc Phi (như Algeria, Morocco) sử dụng để che phủ cơ thể đầu khi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les femmes portaient un haïk blanc pour sortir. (Những người phụ nữ mặc một tấm vải choàng trắng để ra ngoài.)
    • Le haïk est un vêtement traditionnel en Algérie. (Vải choàngmột trang phục truyền thống ở Algeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être drapé dans son haïk": được quấn trong tấm vải choàng của mình.
    • Elle était drapée dans son haïk, ne laissant voir que ses yeux. ( ấy được quấn trong tấm vải choàng của mình, chỉ để lộ đôi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hayek: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "haïk".
  • Voile (n.m): Mạng che mặt, khăn choàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại khăn che khác nhau).
  • Burnous (n.m): Áo choàng trùm đầu (thường dành cho nam giớiBắc Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Manteau (n.m): Áo choàng (nghĩa chung, không mang đặc thù văn hóa).
  • Étoffe (n.f): Vải, chất liệu vải (nghĩa rộng, chỉ chất liệu).
Lưu ý
  • Từ "haïk" dấu trêm (¨) trên chữ "i". Đâymột từ nguồn gốcRập, được du nhập vào tiếng Pháp.
  • Từ này đặc biệt chỉ một loại trang phục truyền thống cụ thể, không nên nhầm lẫn với các loại khăn choàng hay áo choàng thông thường khác.
haïk

Une femme porte un haïk blanc dans la rue.

danh từ giống đực
  1. vải choàng (của phụ nữ Hồi giáo)

Từ gần giống

Từ chứa "haïk"