hic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề): Từ này dùng để chỉ yếu tố trung tâm, quan trọng nhất hoặc khó khăn chính của một tình huống, vấn đề hay câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voilà le hic ! (Đó chính là cái nút của vấn đề!)
- Le projet est intéressant, mais il y a un hic : le coût. (Dự án rất thú vị, nhưng có một điểm mấu chốt: chi phí.)
- Je comprends ton idée, mais quel est le hic ? (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng vấn đề mấu chốt là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est là que réside le hic.": Đó chính là nơi vấn đề mấu chốt nằm.
- La théorie est bonne, c'est dans la pratique que réside le hic. (Lý thuyết thì tốt, chính trong thực hành mới là vấn đề mấu chốt.)
"Il y a toujours un hic.": Luôn có một cái gì đó trục trặc/khó khăn.
- Avec lui, il y a toujours un hic. (Với anh ta, luôn luôn có một cái nút.)
Biến thể và từ gần giống
- Problème (n.m): vấn đề, trở ngại.
- Difficulté (n.f): khó khăn.
- Obstacle (n.m): chướng ngại vật, trở ngại.
- Nœud (n.m): nút thắt (nghĩa bóng: điểm then chốt).
Từ đồng nghĩa
- Le problème: vấn đề.
- L'os (n.m, thân mật): cái khó, cái hóc búa.
- L'embûche (n.f): cái bẫy, trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- Voilà où le bât blesse: Đó chính là chỗ đau/đó chính là vấn đề. (Thành ngữ tương đương về nghĩa).
- Tu veux partir mais tu n'as pas d'argent ? Voilà où le bât blesse. (Bạn muốn đi nhưng không có tiền? Đó chính là vấn đề.)
danh từ giống đực
- (thân mật) điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề)