hic

Học thuật
Thân thiện
hic

Le hic, c'est que nous n'avons plus de farine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề): Từ này dùng để chỉ yếu tố trung tâm, quan trọng nhất hoặc khó khăn chính của một tình huống, vấn đề hay câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voilà le hic ! (Đó chínhcái nút của vấn đề!)
    • Le projet est intéressant, mais il y a un hic : le coût. (Dự án rất thú vị, nhưng có một điểm mấu chốt: chi phí.)
    • Je comprends ton idée, mais quel est le hic ? (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng vấn đề mấu chốt?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est là que réside le hic.": Đó chínhnơi vấn đề mấu chốt nằm.

    • La théorie est bonne, c'est dans la pratique que réside le hic. (Lý thuyết thì tốt, chính trong thực hành mớivấn đề mấu chốt.)
  • "Il y a toujours un hic.": Luôn có một cái gì đó trục trặc/khó khăn.

    • Avec lui, il y a toujours un hic. (Với anh ta, luôn luôn có một cái nút.)
Biến thể từ gần giống
  • Problème (n.m): vấn đề, trở ngại.
  • Difficulté (n.f): khó khăn.
  • Obstacle (n.m): chướng ngại vật, trở ngại.
  • Nœud (n.m): nút thắt (nghĩa bóng: điểm then chốt).
Từ đồng nghĩa
  • Le problème: vấn đề.
  • L'os (n.m, thân mật): cái khó, cái hóc búa.
  • L'embûche (n.f): cái bẫy, trở ngại.
Thành ngữ liên quan
  • Voilà où le bât blesse: Đó chínhchỗ đau/đó chínhvấn đề. (Thành ngữ tương đương về nghĩa).
    • Tu veux partir mais tu n'as pas d'argent ? Voilà où le bât blesse. (Bạn muốn đi nhưng không tiền? Đó chínhvấn đề.)
hic

Le hic, c'est que nous n'avons plus de farine.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề)