hic

danh từ giống đực
  1. (thân mật) điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hic"

hic
Le hic, c'est que nous n'avons plus de farine.