habilitate

/hə'biliteit/
Học thuật
Thân thiện
habilitate

He habilitated at the university after his sabbatical.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cấp vốn, tài trợ vốn (để khai thác, phát triển): Hành động cung cấp nguồn lực tài chính hoặc trang thiết bị cần thiết cho một dự án, đặc biệt trong lĩnh vực khai thác mỏ hoặc phát triển cơ sở hạ tầng.
    • Mặc quần áo cho: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động mặc quần áo cho ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Đạt đủ tư cách học thuật (ở hệ thống đại học châu Âu, đặc biệt Đức): Quá trình một học giả, sau khi bằng tiến sĩ, hoàn thành một nghiên cứu độc lập bổ sung (luận án habilitation) tham gia một buổi thuyết trình để được công nhận đủ điều kiện giảng dạy với tư cách giáo sư đại học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The government will habilitate the new mining project with a substantial loan. (Chính phủ sẽ cấp vốn cho dự án khai mỏ mới bằng một khoản vay đáng kể.)
    • The funds were used to habilitate the old factory with modern machinery. (Các quỹ được dùng để trang bị nhà máy bằng máy móc hiện đại.)
  • Nội động từ:

    • After years of research, she successfully habilitated and became a full professor. (Sau nhiều năm nghiên cứu, ấy đã đạt đủ tư cách trở thành giáo sư chính thức.)
    • In the German system, one must habilitate to independently supervise doctoral students. (Trong hệ thống Đức, người ta phải hoàn thành luận án habilitation để được độc lập hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To habilitate oneself": (Nghĩa cổ) Tự trang bị, chuẩn bị cho bản thân.
    • He habilitated himself with the necessary knowledge for the expedition. (Anh ấy tự trang bị cho mình kiến thức cần thiết cho chuyến thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Habilitation (danh từ): Quá trình hoặc chứng chỉ đạt đủ tư cách giảng dạy đại học (sau tiến sĩ) ở một số nước châu Âu.

    • His habilitation thesis was on molecular biology. (Luận án habilitation của ông ấy về sinh học phân tử.)
  • Rehabilitate (động từ): Phục hồi, phục chế, phục hồi chức vụ. (Từ thông dụng hơn, chung gốc từ).

    • They worked to rehabilitate the historic building. (Họ làm việc để phục chế tòa nhà lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (cấp vốn): Finance (tài trợ), fund (cấp quỹ), equip (trang bị).
  • Nội động từ (đạt tư cách): Qualify (đủ tiêu chuẩn), become accredited (được công nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với "habilitate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "habilitate".

habilitate

He habilitated at the university after his sabbatical.

ngoại động từ
  1. xuất vốn để khai khác (mỏ...)
nội động từ
  1. chuẩn bị cho đủ tư cách (để nhận một chức vụ trường đại học Đức)

Từ chứa "habilitate"