accustomed

/ə'kʌstəmd/
Học thuật
Thân thiện
accustomed

He is accustomed to drinking coffee every morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quen với, quen thuộc: Trạng thái đã trở nên quen thuộc hoặc bình thường với một người, một tình huống, hoặc một hành động nào đó do trải nghiệm lặp lại.
    • Thành thói quen, thành thường lệ: Chỉ một điều đó đã trở thành thói quen hoặc lề thói thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is accustomed to the cold weather. ( ấy đã quen với thời tiết lạnh.)
    • He answered with his accustomed politeness. (Anh ấy trả lời với sự lịch sự thường lệ của mình.)
    • I am not accustomed to being treated this way. (Tôi không quen với việc bị đối xử như thế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become/grow accustomed to something/doing something": Quen với điều đó hoặc quen với việc làm gì.

    • We have become accustomed to working late. (Chúng tôi đã trở nên quen với việc làm việc muộn.)
    • Her eyes grew accustomed to the dim light. (Đôi mắt ấy dần quen với ánh sáng mờ.)
  • "one's accustomed manner/place": Cách thức hoặc vị trí thường lệ/quen thuộc của ai đó.

    • He took his accustomed seat at the head of the table. (Ông ấy ngồi vào chỗ quen thuộc của mìnhđầu bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accustom (động từ): Làm cho quen, tập cho quen.

    • It took time to accustom myself to the new schedule. (Tôi mất thời gian để làm quen với lịch trình mới.)
  • Customary (tính từ): Theo thói quen, theo thông lệ (nhấn mạnh vào sự thường xuyên theo tập quán).

    • It is customary to shake hands when you meet someone. (Thông thường bắt tay khi gặp ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Used to: Đã quen với.
  • Familiar with: Quen thuộc với.
  • Habituated: Đã thành thói quen (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unaccustomed: Không quen, lạ lẫm.
  • Unfamiliar: Không quen thuộc.
accustomed

He is accustomed to drinking coffee every morning.

tính từ
  1. quen với; thành thói quen, thành thường lệ
    • to be accustomed to rise early
      quen với dậy sớm
    • to be (get, become) accustomed to the new mode of life
      quen với nếp sống mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accustomed"

Từ có nhắc đến "accustomed"