accustomed
/ə'kʌstəmd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen với, quen thuộc: Trạng thái đã trở nên quen thuộc hoặc bình thường với một người, một tình huống, hoặc một hành động nào đó do trải nghiệm lặp lại.
- Thành thói quen, thành thường lệ: Chỉ một điều gì đó đã trở thành thói quen hoặc lề thói thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is accustomed to the cold weather. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh.)
- He answered with his accustomed politeness. (Anh ấy trả lời với sự lịch sự thường lệ của mình.)
- I am not accustomed to being treated this way. (Tôi không quen với việc bị đối xử như thế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become/grow accustomed to something/doing something": Quen với điều gì đó hoặc quen với việc làm gì.
- We have become accustomed to working late. (Chúng tôi đã trở nên quen với việc làm việc muộn.)
- Her eyes grew accustomed to the dim light. (Đôi mắt cô ấy dần quen với ánh sáng mờ.)
"one's accustomed manner/place": Cách thức hoặc vị trí thường lệ/quen thuộc của ai đó.
- He took his accustomed seat at the head of the table. (Ông ấy ngồi vào chỗ quen thuộc của mình ở đầu bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Accustom (động từ): Làm cho quen, tập cho quen.
- It took time to accustom myself to the new schedule. (Tôi mất thời gian để làm quen với lịch trình mới.)
Customary (tính từ): Theo thói quen, theo thông lệ (nhấn mạnh vào sự thường xuyên theo tập quán).
- It is customary to shake hands when you meet someone. (Thông thường là bắt tay khi gặp ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Used to: Đã quen với.
- Familiar with: Quen thuộc với.
- Habituated: Đã thành thói quen (mang tính trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unaccustomed: Không quen, lạ lẫm.
- Unfamiliar: Không quen thuộc.
tính từ
- quen với; thành thói quen, thành thường lệ
- to be accustomed to rise earlyquen với dậy sớm
- to be (get, become) accustomed to the new mode of lifequen với nếp sống mới