haemorrhoidectomy
/,hemərɔi'dektəmi/ Cách viết khác : (hemorrhoidectomy) /,hemərɔi'dektəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật cắt trĩ: Một cuộc phẫu thuật để cắt bỏ búi trĩ. Đây là một thủ thuật ngoại khoa được thực hiện để điều trị bệnh trĩ, thường khi các phương pháp điều trị bảo tồn khác không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a haemorrhoidectomy to relieve severe discomfort. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt trĩ để giảm bớt sự khó chịu nghiêm trọng.)
- After the haemorrhoidectomy, he needed a few weeks to recover fully. (Sau khi phẫu thuật cắt trĩ, anh ấy cần vài tuần để hồi phục hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a haemorrhoidectomy": thực hiện phẫu thuật cắt trĩ.
- The surgeon will perform a haemorrhoidectomy tomorrow morning. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện ca cắt trĩ vào sáng mai.)
"to be scheduled for a haemorrhoidectomy": được lên lịch cho cuộc phẫu thuật cắt trĩ.
- She is scheduled for a haemorrhoidectomy next week. (Cô ấy được lên lịch phẫu thuật cắt trĩ vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemorrhoidectomy (n): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "haemorrhoidectomy". Cùng nghĩa: phẫu thuật cắt trĩ.
- The medical term "hemorrhoidectomy" is more common in American English. (Thuật ngữ y học "hemorrhoidectomy" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical excision of hemorrhoids: Phẫu thuật cắt bỏ trĩ (cụm từ mô tả).
- Hemorrhoid surgery: Phẫu thuật trĩ (cách gọi thông thường hơn).
danh từ
- (y học) thủ thuật cắt trĩ