hairy tare

hairy tare

A farmer harvests hairy tare for livestock feed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây tầm sương lông (tên khoa học: Vicia hirsuta hoặc Vicia villosa): Một loài cây họ Đậu (vetch) nguồn gốc từ châu Âu, thường được trồng làm thức ăn gia súc cây phủ đất (cover crop) để cải tạo đất.
- Đặc điểm: Thân leo, lông mịn, hoa nhỏ màu tím hoặc xanh, quả dạng đậu. Được đánh giá cao khả năng cố định đạm cải thiện độ phì nhiêu cho đất.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cây tầm sương lông để làm giàu đất trước khi trồng cây chính.)
  • (Cây tầm sương lông cây phủ đất phổ biến trong nông nghiệp hữu cơ nhờ khả năng cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hairy tare as forage": Dùng làm thức ăn gia súc, giàu protein.
    • Livestock thrive on hairy tare, which provides high-quality forage.
      (Gia súc phát triển tốt nhờ cây tầm sương lông, loại thức ăn giàu chất lượng.)
  • "Hairy tare in crop rotation": Luân canh với cây trồng khác để ngăn xói mòn đất.
    • Including hairy tare in rotation reduces soil erosion and suppresses weeds.
      (Việc đưa cây tầm sương lông vào luân canh giúp giảm xói mòn đất kìm hãm cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tare (danh từ): Cây tầm sương (nói chung), cũng dùng để chỉ cây họ Đậu làm thức ăn gia súc.
  • Hairy vetch (danh từ): Tên gọi khác của , thường dùng thay thế cho "hairy tare".
Từ đồng nghĩa
  • Winter vetch: Tên gọi khác khi trồng vào mùa đông.
  • Tare vine: Dây leo tầm sương (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hairy tare" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Plant hairy tare: Trồng cây tầm sương lông. - We plan to plant hairy tare in the fall. (Chúng tôi dự định trồng cây tầm sương lông vào mùa thu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hairy tare". Đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.