hakham

hakham

A hakham carefully studies an ancient text in the library.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hakham một danh hiệu tiếng Hebrew thể hiện sự kính trọng dành cho một người đàn ông khôn ngoan học thức cao. Danh hiệu này thường được dùng trong cộng đồng Do Thái để chỉ các học giả, nhà thông thái, hoặc người kiến thức sâu rộng về Kinh Thánh luật pháp Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Vị giáo sĩ Do Thái được kính trọng rộng rãi như một hakham trong cộng đồng của ông.)
  • (Trong truyền thống Do Thái, một hakham người sở hữu cả sự khôn ngoan khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hakham" có thể được dùng như một tước hiệu chính thức trong các tổ chức tôn giáo Do Thái, đặc biệt trong các cộng đồng Sephardic Mizrahi.

    • He was appointed as the hakham of the synagogue after years of study. (Ông ấy được bổ nhiệm làm hakham của giáo đường sau nhiều năm nghiên cứu.)
  • Trong văn cảnh hiện đại, từ này cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ người nào được công nhận uyên bác trong lĩnh vực của họ.

    • She is considered a hakham in the field of ancient Jewish philosophy. ( ấy được coi một hakham trong lĩnh vực triết học Do Thái cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hakhamim (số nhiều): dạng số nhiều của hakham, chỉ nhiều nhà thông thái.

    • The hakhamim of the era debated the interpretation of the Torah. (Các hakhamim của thời đại đã tranh luận về cách giải thích Kinh Torah.)
  • Hokhmah (n): khái niệm về sự khôn ngoan trong tiếng Hebrew, liên quan đến từ gốc của hakham.

    • Hokhmah is considered a divine attribute in Jewish mysticism. (Hokhmah được coi một thuộc tính thiêng liêng trong thần bí học Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sage: nhà hiền triết, người khôn ngoan (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học).
  • Scholar: học giả, ngườihọc thức cao.
  • Wise man: người khôn ngoan.
Các cụm từ liên quan
  • "Hakham Bashi": danh hiệu dành cho giáo sĩ Do Thái trưởng trong Đế chế Ottoman.
    • The Hakham Bashi was the highest religious authority for Jews in the Ottoman Empire. (Hakham Bashi cơ quan tôn giáo cao nhất dành cho người Do Thái trong Đế chế Ottoman.)
Thành ngữ liên quan
  • "A hakham in his own right": một người tự thân khôn ngoan, không nhờ vào sự công nhận từ người khác.
    • Though young, he was a hakham in his own right, earning respect through his insights. ( còn trẻ, anh ấy một hakham tự thân, giành được sự kính trọng qua những hiểu biết sâu sắc của mình.)

Từ gần giống