hakim
/'hɑ:kim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan tòa, thẩm phán (theo luật Hồi giáo): "Hakim" là một danh hiệu trong thế giới Hồi giáo, chỉ một quan tòa hoặc thẩm phán có thẩm quyền xét xử dựa trên luật Sharia hoặc luật truyền thống.
- Người cai trị, thống đốc: "Hakim" cũng có thể chỉ một nhà cai trị, người đứng đầu một khu vực hoặc một thống đốc trong các xã hội Hồi giáo.
- Thầy thuốc, lương y (người Hồi giáo): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Nam Á, "hakim" có thể chỉ một thầy thuốc hành nghề y học cổ truyền (Unani).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hakim settled the dispute according to Islamic law. (Vị quan tòa đã giải quyết tranh chấp theo luật Hồi giáo.)
- The local hakim was responsible for the administration of the province. (Vị thống đốc địa phương chịu trách nhiệm quản lý tỉnh.)
- My grandfather prefers to consult a hakim for herbal remedies. (Ông tôi thích tham khảo ý kiến của một thầy thuốc để chữa bệnh bằng thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hakim" như một danh hiệu: Từ này thường được sử dụng như một danh hiệu trang trọng, đi kèm với tên riêng để chỉ chức vụ hoặc nghề nghiệp của một người.
- Hakim Muhammad Ali was known for his wise judgments. (Quan tòa Muhammad Ali được biết đến với những phán quyết khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hukm (danh từ, tiếng Ả Rập): Mệnh lệnh, phán quyết, quyết định. Đây là từ gốc liên quan đến chức năng xét xử của một "hakim".
- Hikmah (danh từ, tiếng Ả Rập): Sự khôn ngoan, trí tuệ. Một phẩm chất được kỳ vọng ở một "hakim".
Từ đồng nghĩa
- Judge: Quan tòa, thẩm phán (nghĩa xét xử).
- Governor: Thống đốc, người cai trị (nghĩa cai trị).
- Physician: Thầy thuốc, bác sĩ (nghĩa y học).
danh từ
- (Ân; A-rập) quan toà
- thống đốc