hokum

/'houkəm/
Học thuật
Thân thiện
hokum

The salesman's pitch was pure hokum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung rỗng tuếch, vô nghĩa; sự giả tạo, dối trá: Chỉ những lời nói, câu chuyện, hoặc ý tưởng được tạo ra một cách cố ý để đánh lừa, gây ấn tượng sai lệch hoặc lôi kéo sự chú ý, nhưng thực chất ngớ ngẩn, vô giá trị thiếu chân thực.
    • Kịch bản, cốt truyện rẻ tiền, giật gân: Chỉ một tác phẩm kịch, phim ảnh, hoặc câu chuyện nội dung cường điệu, cảm tính một cách rẻ tiền, được thiết kế chỉ để thu hút đám đông thiếu suy xét không giá trị nghệ thuật hay chiều sâu thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His campaign speech was pure hokum, full of empty promises. (Bài phát biểu vận động của ông ta hoàn toàn lời nói rỗng tuếch, đầy những lời hứa suông.)
    • That movie is just sentimental hokum designed to make you cry. (Bộ phim đó chỉ cốt truyện giật gân rẻ tiền được tạo ra để khiến bạn khóc.)
    • Don't believe the hokum he's selling about his "miracle" product. (Đừng tin vào những lời dối trá anh ta đang rao bán về sản phẩm "thần kỳ" của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of hokum": đầy những điều vô nghĩa, dối trá.
    • The article was entertaining but full of hokum. (Bài báo đó giải trí nhưng đầy những điều vô nghĩa.)
  • "to peddle/spout hokum": rao bán/tung ra những lời nói dối vô nghĩa.
    • Politicians who peddle hokum eventually lose the public's trust. (Những chính trị gia rao bán lời dối trá cuối cùng sẽ đánh mất niềm tin của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokey (tính từ): tính chất giả tạo, sến súa, cường điệu một cách rẻ tiền.
    • The dialogue in the play felt very hokey. (Lời thoại trong vở kịch cảm giác rất sến súa giả tạo.)
  • Bunkum (danh từ): từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ lời nói vô nghĩa hoặc dối trá.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Baloney: chuyện vớ vẩn, bịa đặt.
  • Humbug: sự lừa dối, giả vờ.
  • Claptrap: lời nói sáo rỗng, khoa trương.
Thành ngữ liên quan
  • "That's a bunch of hokum!": Đó một đống chuyện nhảm nhí/vô nghĩa! (Cụm từ dùng để bác bỏ mạnh mẽ một tuyên bố được coi dối trá hoặc ngớ ngẩn.)
hokum

The salesman's pitch was pure hokum.

danh từ
  1. kịch bản rẻ tiền (cốt chỉ để phục vụ cho những người không biết phê phán)
  2. lời nói ngớ ngẩn vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống