halesia

halesia

A halesia tree blooms with white bell-shaped flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Halesia một chi thực vật thuộc họ Bồ Đề (Styracaceae), bao gồm các cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi rụng , nguồn gốc từ Trung Quốc miền đông Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật hoa hình chuông màu trắng hoặc hồng nhạt, thường nở vào mùa xuân, quả cánh.

dụ sử dụng
  • (Cây halesia trong vườn nhà tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Các loài halesia thường được trồng để làm cảnh nhờ hoa trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halesia carolina": một loài phổ biến trong chi này, còn gọi là "cây chuông bạc" (silverbell tree).

    • Halesia carolina is native to the southeastern United States. (Halesia carolina nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.)
  • "Halesia diptera": một loài khác với quả hai cánh, thường được tìm thấyTrung Quốc.

    • Halesia diptera is less common in cultivation compared to Halesia carolina. (Halesia diptera ít phổ biến trong trồng trọt hơn so với Halesia carolina.)
Biến thể từ gần giống
  • Halesia carolina (n): tên khoa học của một loài cụ thể.
  • Halesia tetraptera (n): một loài khác trong chi, quả bốn cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Silverbell tree: tên thông thường chỉ các loài trong chi Halesia, do hoa hình chuông màu trắng như bạc.
  • Snowdrop tree: tên gọi khác, ám chỉ hoa trắng rủ xuống như tuyết.
Lưu ý
  • Từ "halesia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.