hals

hals

A family sits for a portrait by the painter Hals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họa sĩ người Lan chuyên vẽ chân dung thể loại tranh đời thường: "hals" dùng để chỉ Frans Hals, một họa sĩ nổi tiếng người Lan sống vào thế kỷ 17, nổi bật với các bức chân dung sống động, tràn đầy sức sống hài hước. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử để nhắc đến tác phẩm hoặc phong cách của ông.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bức chân dung của Hals, thể hiện nét mặt sống động của nhân vật.)
  • (Nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi Hals bậc thầy của hội họa thời kỳ Hoàng kim Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hals' technique": kỹ thuật của Hals, thường đề cập đến cách ông sử dụng nét cọ nhanh, mạnh để tạo cảm giác chuyển động sự sống.
    • Art students often study Hals' technique to understand how to capture spontaneity in portraits. (Sinh viên mỹ thuật thường nghiên cứu kỹ thuật của Hals để hiểu cách nắm bắt sự tự nhiên trong chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Frans Hals (danh từ riêng): tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng thay cho "Hals" trong các văn bản chính thức.
    • Frans Hals was born in Antwerp but spent most of his life in Haarlem. (Frans Hals sinh raAntwerp nhưng sống phần lớn cuộc đời ở Haarlem.)
Từ đồng nghĩa
  • Portraitist: họa sĩ chuyên vẽ chân dung.
  • Genre painter: họa sĩ vẽ tranh thể loại (tranh miêu tả cuộc sống đời thường).
Các cụm từ liên quan
  • "Hals' influence": ảnh hưởng của Hals đến nghệ thuật sau này.
    • Hals' influence can be seen in the works of later impressionists like Manet. (Ảnh hưởng của Hals có thể thấy trong tác phẩm của các họa sĩ ấn tượng sau này như Manet.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Hals-like smile": nụ cười đặc trưng trong tranh của Hals, thường mang vẻ hóm hỉnh tự nhiên.
    • Her portrait had a Hals-like smile that made it feel alive. (Bức chân dung của ấy nụ cười giống như trong tranh Hals, khiến trở nên sống động.)