hilus

hilus

The surgeon carefully examined the hilus of the kidney during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Rốn (giải phẫu): "hilus" một chỗ lõm hoặc khe hở trên bề mặt của một cơ quan, nơi các mạch máu, dây thần kinh, ống dẫn hoặc cấu trúc khác đi vào hoặc ra khỏi cơ quan đó. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Rốn thận nơi động mạch thận, tĩnh mạch thận niệu quản đi vào ra khỏi thận.)
  • (Rốn phổi chứa phế quản, các mạch phổi các hạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hilus of the kidney": rốn thận, một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong hệ tiết niệu.
    • The renal hilus is the entry point for the renal vessels. (Rốn thận điểm vào của các mạch thận.)
  • "hilus of the lung": rốn phổi, nơi các cấu trúc chính của phổi kết nối với trung thất.
    • The pulmonary hilus is often examined in chest X-rays. (Rốn phổi thường được kiểm tra trong chụp X-quang ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilar (tính từ): thuộc về rốn (cơ quan).
    • Hilar lymph nodes are located near the hilus. (Các hạch bạch huyết rốn nằm gần rốn cơ quan.)
  • Hilum (danh từ): biến thể chính tả của "hilus", thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
    • The hilum of the spleen is where the splenic vessels enter. (Rốn lách nơi các mạch lách đi vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: khe nứt (trong giải phẫu, chỉ một rãnh hoặc khe hở).
  • Depression: chỗ lõm (mô tả hình thái học của bề mặt cơ quan).
Các cụm từ liên quan
  • Hilar region: vùng rốn (cơ quan).
    • The hilar region of the liver is complex. (Vùng rốn của gan rất phức tạp.)
  • Hilar clamping: kẹp rốn (một kỹ thuật trong phẫu thuật).
    • Hilar clamping is performed during kidney surgery. (Kẹp rốn được thực hiện trong phẫu thuật thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "hilus" do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.