hallucinating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Đang ảo giác, đang gặp ảo giác: Trạng thái nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận thấy hoặc ngửi thấy những thứ không có thật, thường do bệnh tật, sốt cao, tác dụng của thuốc hoặc chất kích thích gây ra. - Trải qua trạng thái mê sảng: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, lú lẫn, thường đi kèm với ảo giác, có thể do bệnh nặng hoặc nhiễm độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was hallucinating and kept talking to people who weren't there. (Bệnh nhân đang gặp ảo giác và liên tục nói chuyện với những người không có ở đó.)
- After the high fever, he was hallucinating for several hours. (Sau cơn sốt cao, anh ấy đã trải qua trạng thái mê sảng trong vài giờ.)
- She described the hallucinating experience as terrifying and very real. (Cô ấy mô tả trải nghiệm ảo giác đó là đáng sợ và rất chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hallucinating": được dùng như một vị ngữ tính từ để mô tả trạng thái hiện tại của một người.
- The doctors confirmed that he was hallucinating due to the medication's side effects. (Các bác sĩ xác nhận rằng anh ta đang gặp ảo giác do tác dụng phụ của thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallucinate (động từ): gặp ảo giác.
- Some drugs can cause people to hallucinate. (Một số loại thuốc có thể khiến người ta gặp ảo giác.)
- Hallucination (danh từ): ảo giác.
- He suffered from auditory hallucinations. (Anh ấy bị ảo giác về thính giác.)
- Hallucinatory (tính từ): thuộc về hoặc giống như ảo giác.
- The painting had a hallucinatory quality. (Bức tranh có một chất lượng giống như ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
- Delirious (adj): mê sảng, lú lẫn.
- Seeing things (cụm động từ): nhìn thấy những thứ không có thật (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to hallucinate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hallucinating").
Adjective
- trải qua cơn mê sảng, hôn mê