hand tool

hand tool

A carpenter uses a hand tool to shape a piece of wood.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ cầm tay (hand tool) một loại công cụ được sử dụng trực tiếp bằng tay của người lao động, không cần đến năng lượng điện, khí nén hoặc động cơ. hoạt động dựa trên sức mạnh bắp sự khéo léo của con người.

dụ sử dụng
  • (Búa một dụng cụ cầm tay phổ biến dùng để đóng đinh.)
  • ( ấy đã dùng một dụng cụ cầm tay để siết chặt các ốc vít trên đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand tool" trong ngữ cảnh chuyên nghiệp: Thường được dùng để phân biệt với các công cụ điện (power tools) trong ngành xây dựng, sửa chữa hoặc thủ công mỹ nghệ.

    • In woodworking, hand tools like chisels and planes are preferred for fine detail. (Trong nghề mộc, các dụng cụ cầm tay như đục bào được ưa chuộng để làm chi tiết tinh xảo.)
  • "hand tool" trong lịch sử: Chỉ các công cụ thô sơ từ thời cổ đại, như rìu đá hoặc dao xương.

    • Early humans relied on simple hand tools for survival. (Người tiền sử phụ thuộc vào các dụng cụ cầm tay đơn giản để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand tooling (danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật sử dụng dụng cụ cầm tay.

    • Hand tooling requires patience and skill. (Việc sử dụng dụng cụ cầm tay đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • Hand-operated tool (danh từ): Dụng cụ vận hành bằng tay (tương tự hand tool).

    • A hand-operated tool like a screwdriver is essential in any toolbox. (Một dụng cụ vận hành bằng tay như tua vít thiết yếu trong bất kỳ hộp dụng cụ nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual tool: Dụng cụ thủ công.
    • Manual tools are often cheaper than power tools. (Dụng cụ thủ công thường rẻ hơn dụng cụ điện.)
  • Simple tool: Dụng cụ đơn giản.
    • A knife is a simple tool but very versatile. (Con dao một dụng cụ đơn giản nhưng rất đa năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with a hand tool: Làm việc bằng dụng cụ cầm tay.

    • He prefers to work with a hand tool rather than a machine. (Anh ấy thích làm việc bằng dụng cụ cầm tay hơn máy móc.)
  • Use a hand tool: Sử dụng dụng cụ cầm tay.

    • You need to learn how to use a hand tool properly to avoid injury. (Bạn cần học cách sử dụng dụng cụ cầm tay đúng cách để tránh bị thương.)
Thành ngữ liên quan
  • A hand tool is only as good as its user: Dụng cụ cầm tay chỉ tốt khi người dùng giỏinói kỹ năng của người dùng mới yếu tố quyết định).
    • Remember, a hand tool is only as good as its user, so practice makes perfect. (Hãy nhớ, dụng cụ cầm tay chỉ tốt khi người dùng giỏi, vậy luyện tập sẽ tạo nên sự hoàn hảo.)