hand-hewn

Học thuật
Thân thiện
hand-hewn

The carpenter admired the hand-hewn beams in the old barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chặt, đốn, đẽo, bổ bằng tay: Mô tả vật liệu (thường gỗ hoặc đá) đã được tạo hình, cắt hoặc chế tác thô sơ bằng các công cụ cầm tay như rìu, đục, chứ không phải bằng máy móc hiện đại. Từ này nhấn mạnh tính thủ công, sự thô mộc không đều của bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cabin was built from hand-hewn logs. (Căn nhà gỗ được xây từ những khúc gỗ được đẽo bằng tay.)
    • They sat on hand-hewn benches around the fire. (Họ ngồi trên những chiếc ghế dài được đẽo thủ công quanh đống lửa.)
    • The hand-hewn stone blocks gave the wall a rustic appearance. (Những khối đá được đẽo bằng tay tạo cho bức tường vẻ ngoài mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hand-hewn beams": Các thanh , rầm nhà được đẽo bằng tay.
    • The old barn features massive hand-hewn beams. (Nhà kho những rầm nhà to được đẽo bằng tay.)
  • "Hand-hewn furniture": Đồ nội thất được làm thủ công bằng các công cụ cầm tay.
    • He specializes in crafting hand-hewn furniture from reclaimed wood. (Anh ấy chuyên làm đồ nội thất đẽo tay từ gỗ tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Hewn (adj): Được đẽo, chặt, đục (nói chung, có thể bằng tay hoặc máy, nhưng thường ngụ ý thủ công).
    • The statue was carved from a single piece of hewn marble. (Bức tượng được tạc từ một khối đá cẩm thạch được đẽo.)
  • Rough-hewn (adj): Được đẽo thô, chưa được mài nhẵn; thô mộc.
    • The rough-hewn table had a charming, primitive quality. (Chiếc bàn được đẽo thô một vẻ quyến rũ nguyên .)
Từ đồng nghĩa
  • Handcrafted: Được làm thủ công.
  • Hand-cut: Được cắt bằng tay.
  • Hand-carved: Được chạm khắc bằng tay.
  • Rough-cut: Được cắt/đẽo thô.
Từ trái nghĩa
  • Machine-cut: Được cắt bằng máy.
  • Milled: Được xẻ, cưa bằng máy (đặc biệt cho gỗ).
  • Precision-cut: Được cắt chính xác (bằng máy).
hand-hewn

The carpenter admired the hand-hewn beams in the old barn.

Adjective
  1. được chặt, đốn, đẽo, bổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự