hewn
/hju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được đẽo, được chặt, được đục: Mô tả vật liệu (thường là gỗ hoặc đá) đã được tạo hình hoặc cắt bằng các công cụ nặng như rìu, đục, búa.
- Thô, có vết đẽo: Chỉ bề mặt hoặc hình dạng còn để lại dấu vết của quá trình gia công thủ công, không nhẵn mịn.
Động từ (Dạng quá khứ phân từ của "hew"):
- Đã được đẽo/chặt/đục: Dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc cắt, đẽo, hoặc tạo hình bằng các công cụ nặng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cabin was built from hewn timber. (Căn nhà gỗ được xây từ những thanh gỗ đã được đẽo.)
- The statue had a hewn, rugged appearance. (Bức tượng có vẻ ngoài thô ráp, đầy vết đục.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The logs were hewn from the surrounding forest. (Những khúc gỗ này được đẽo/chặt từ khu rừng xung quanh.)
- Steps had been hewn into the side of the mountain. (Những bậc thang đã được đục vào sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rough-hewn": Được đẽo thô, chưa được mài giũa kỹ; thường dùng để mô tả vật liệu hoặc ẩn dụ về tính cách thật thà, mộc mạc.
- The table was made of rough-hewn planks. (Chiếc bàn được làm từ những tấm ván đẽo thô.)
- He had a rough-hewn charm. (Anh ấy có một vẻ quyến rũ mộc mạc, chân chất.)
Biến thể và từ liên quan
- Hew (động từ nguyên thể): chặt, đẽo, đục.
- They hew wood to build a fire. (Họ chặt củi để nhóm lửa.)
- Hewer (danh từ): người đẽo đá, người đốn củi.
- The hewers worked tirelessly in the quarry. (Những người thợ đẽo đá làm việc không mệt mỏi trong mỏ đá.)
Từ đồng nghĩa
- Chopped (adj/pp): đã được chặt (thường cho gỗ nhỏ, củi).
- Carved (adj/pp): đã được chạm khắc, điêu khắc (thường tỉ mỉ hơn).
- Cut (adj/pp): đã được cắt (nghĩa rộng, chung chung).
- Shaped (adj/pp): đã được tạo hình.
Thành ngữ liên quan
- To hew to the line: Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc hoặc quy định.
- As a judge, she hews to the line of the law. (Là một thẩm phán, bà ấy tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật.)
động từ hewed, hewed, hewn
- chặt, đốn, đẽo; bổ
- to hew down a treeđốn cây
- to hew something to piecesbổ cái gì ra làm nhiều mảnh
- to hew asunferbổ đôi
- to hew one's waychặt cây mở đường
- to hew at somebodybổ rìu vào ai, chặt vào ai, lấy dao phạt vào ai