hewn

/hju:/
Học thuật
Thân thiện
hewn

A path is hewn through the dense underbrush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được đẽo, được chặt, được đục: Mô tả vật liệu (thường gỗ hoặc đá) đã được tạo hình hoặc cắt bằng các công cụ nặng như rìu, đục, búa.
    • Thô, vết đẽo: Chỉ bề mặt hoặc hình dạng còn để lại dấu vết của quá trình gia công thủ công, không nhẵn mịn.
  2. Động từ (Dạng quá khứ phân từ của "hew"):

    • Đã được đẽo/chặt/đục: Dùng để chỉ hành động đã hoàn thành của việc cắt, đẽo, hoặc tạo hình bằng các công cụ nặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The cabin was built from hewn timber. (Căn nhà gỗ được xây từ những thanh gỗ đã được đẽo.)
    • The statue had a hewn, rugged appearance. (Bức tượng có vẻ ngoài thô ráp, đầy vết đục.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • The logs were hewn from the surrounding forest. (Những khúc gỗ này được đẽo/chặt từ khu rừng xung quanh.)
    • Steps had been hewn into the side of the mountain. (Những bậc thang đã được đục vào sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rough-hewn": Được đẽo thô, chưa được mài giũa kỹ; thường dùng để mô tả vật liệu hoặc ẩn dụ về tính cách thật thà, mộc mạc.
    • The table was made of rough-hewn planks. (Chiếc bàn được làm từ những tấm ván đẽo thô.)
    • He had a rough-hewn charm. (Anh ấy một vẻ quyến rũ mộc mạc, chân chất.)
Biến thể từ liên quan
  • Hew (động từ nguyên thể): chặt, đẽo, đục.
    • They hew wood to build a fire. (Họ chặt củi để nhóm lửa.)
  • Hewer (danh từ): người đẽo đá, người đốn củi.
    • The hewers worked tirelessly in the quarry. (Những người thợ đẽo đá làm việc không mệt mỏi trong mỏ đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Chopped (adj/pp): đã được chặt (thường cho gỗ nhỏ, củi).
  • Carved (adj/pp): đã được chạm khắc, điêu khắc (thường tỉ mỉ hơn).
  • Cut (adj/pp): đã được cắt (nghĩa rộng, chung chung).
  • Shaped (adj/pp): đã được tạo hình.
Thành ngữ liên quan
  • To hew to the line: Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc hoặc quy định.
    • As a judge, she hews to the line of the law. ( một thẩm phán, ấy tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật.)
hewn

A path is hewn through the dense underbrush.

động từ hewed, hewed, hewn
  1. chặt, đốn, đẽo; bổ
    • to hew down a tree
      đốn cây
    • to hew something to pieces
      bổ cái ra làm nhiều mảnh
    • to hew asunfer
      bổ đôi
    • to hew one's way
      chặt cây mở đường
    • to hew at somebody
      bổ rìu vào ai, chặt vào ai, lấy dao phạt vào ai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống