handbill

/'hændbil/
danh từ
  1. thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền đơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

handbill
A man hands out a handbill on a busy street corner.