flyer

/flyer/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ rơi, tờ quảng cáo: Một tờ giấy in thông tin hoặc quảng cáo, thường được phân phát rộng rãi.
    • Người lái máy bay, phi công: Người điều khiển hoặc vận hành một phương tiện bay như máy bay.
    • Người đi máy bay, hành khách đi đường hàng không: Người di chuyển bằng phương tiện hàng không.
    • Vật bay nhanh: Thứ đó di chuyển rất nhanh trong không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tờ rơi):

    • They handed out flyers for the new restaurant. (Họ phát tờ rơi cho nhà hàng mới.)
    • I found a concert flyer on the street. (Tôi nhặt được một tờ quảng cáo buổi hòa nhạc trên phố.)
  • Danh từ (Người lái máy bay):

    • She is a skilled flyer with thousands of flight hours. ( ấy một phi công lành nghề với hàng nghìn giờ bay.)
    • The flyer safely landed the plane during the storm. (Người lái máy bay đã hạ cánh an toàn chiếc máy bay trong cơn bão.)
  • Danh từ (Hành khách):

    • As a frequent flyer, he knows all the airport procedures. ( một hành khách thường xuyên, anh ấy biết mọi thủ tụcsân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frequent flyer": Hành khách thường xuyên (đi máy bay), thường tham gia chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không.
    • She accumulated many miles as a frequent flyer. ( ấy tích lũy được nhiều dặm bay với tư cách hành khách thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Flier: Cách viết thay thế phổ biến của "flyer", cùng nghĩa.
  • Circular (n): Thông , tờ thông tin quảng cáo (nghĩa gần với "flyer" khi chỉ tờ rơi).
  • Leaflet (n): Tờ rơi, tờ gấp (nghĩa rất gần với "flyer").
  • Pilot (n): Phi công (nghĩa gần với "flyer" khi chỉ người lái máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Pamphlet: Tập sách nhỏ, tờ rơi.
  • Aviator: Phi công, người lái máy bay.
  • Handbill: Tờ rơi, tờ quảng cáo nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flyer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flyer" một cách cố định)

danh từ
  1. vật bay, con vật cánh (như chim, sâu bọ...)
  2. xe đi nhanh như bay; con vật bay nhanh
  3. người lái máy bay
  4. cái nhảy vút lên
  5. (thông tục) người nhiều tham vọng
  6. (kỹ thuật) bánh đà