handgrip
/'hændgrip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay cầm, chỗ để nắm: Bộ phận của một đồ vật được thiết kế để tay có thể cầm, nắm hoặc giữ chặt khi sử dụng hoặc di chuyển đồ vật đó.
- Sự nắm chặt tay: Hành động dùng tay giữ chặt một vật gì đó.
- (Thể thao) Sự ôm vật nhau, sự đánh giáp lá cà: Trong một số môn thể thao, chỉ tư thế hoặc hành động hai đối thủ nắm chặt và vật lộn với nhau ở cự ly gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The handgrip on my suitcase broke, so it's difficult to carry. (Tay cầm trên vali của tôi bị gãy, vì vậy rất khó để xách.)
- He adjusted the handgrip on his bicycle for a more comfortable ride. (Anh ấy điều chỉnh tay nắm trên chiếc xe đạp của mình để có tư thế đạp thoải mái hơn.)
- The wrestlers were locked in a tight handgrip. (Các đô vật đang khóa chặt nhau trong một thế ôm vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come to handgrips": Ôm vật nhau, đánh giáp lá cà (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một cuộc đối đầu quyết liệt).
- The two political rivals finally came to handgrips during the debate. (Hai đối thủ chính trị cuối cùng đã đánh giáp lá cà trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Grip (n): Sự cầm nắm, tay cầm. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Handle (n): Tay cầm, cán. (Thường chỉ bộ phận được gắn cố định để cầm nắm, như tay cầm cửa, cán chảo).
Từ đồng nghĩa
- Hold: Chỗ để nắm, sự cầm giữ.
- Grasp: Sự nắm chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "handgrip")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handgrip")
danh từ
- sự nắm chặt tay, sự ghì chặt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay nắm (xe đạp)
- (số nhiều) sự ôm vật nhau; sự đánh giáp lá cà
- to come to handgripsôm vật nhau; đánh giáp lá cà