hold
/hould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cầm, sự nắm giữ: Hành động giữ một vật gì đó bằng tay.
- Chỗ để nắm, tay cầm: Bộ phận của một vật được thiết kế để cầm vào.
- Ảnh hưởng, sự kiểm soát: Quyền lực hoặc sự chi phối đối với một người hoặc tình huống.
- Khoang chứa hàng: Không gian dành để chứa hàng hóa trên tàu hoặc máy bay.
- Sự tạm dừng, sự trì hoãn: Trạng thái tạm ngừng một hoạt động.
Động từ:
- Cầm, nắm, giữ: Dùng tay để giữ một vật.
- Chứa đựng, có sức chứa: Có khả năng đựng một lượng nào đó bên trong.
- Tổ chức, tiến hành: Thực hiện một sự kiện hoặc hoạt động.
- Giữ vững, duy trì: Giữ nguyên một trạng thái, vị trí, hoặc ý kiến.
- Tin rằng, cho là: Có một niềm tin hoặc quan điểm nào đó.
- Có hiệu lực, còn giá trị: Vẫn đúng hoặc có thể áp dụng được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He kept a firm hold on the railing. (Anh ấy nắm chặt tay vịn.)
- She has a great hold over her younger brother. (Cô ấy có ảnh hưởng lớn đối với em trai mình.)
- The cargo hold was full. (Khoang chứa hàng đã đầy.)
- The project is on hold until we get more funding. (Dự án bị tạm dừng cho đến khi chúng tôi có thêm ngân sách.)
Động từ:
- Please hold this bag for me. (Làm ơn cầm giúp tôi cái túi này.)
- This bottle holds two liters of water. (Cái chai này chứa được hai lít nước.)
- The company will hold its annual meeting next week. (Công ty sẽ tổ chức cuộc họp thường niên vào tuần tới.)
- He holds the opinion that education is the key to success. (Anh ấy giữ quan điểm rằng giáo dục là chìa khóa của thành công.)
- Does this rule still hold in this situation? (Quy tắc này có còn hiệu lực trong tình huống này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a hold on/over someone": có ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đối với ai đó.
- The secret gave him a powerful hold over the politician. (Bí mật đó cho anh ta quyền lực chi phối vị chính khách.)
"to put on hold": tạm dừng, hoãn lại.
- We had to put our vacation plans on hold. (Chúng tôi buộc phải tạm hoãn kế hoạch đi nghỉ.)
"to hold true/good": vẫn đúng, vẫn có giá trị.
- The same principle holds true for all cases. (Nguyên tắc tương tự vẫn đúng cho mọi trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Holder (n): người nắm giữ, chủ sở hữu; vật đỡ, giá đỡ.
- He is the holder of the world record. (Anh ấy là người nắm giữ kỷ lục thế giới.)
Holding (n): sự nắm giữ; cổ phần, tài sản sở hữu.
- The company has large holdings in the tech sector. (Công ty nắm giữ cổ phần lớn trong lĩnh vực công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nắm giữ): Grip, grasp, clasp.
- Danh từ (ảnh hưởng): Influence, control, sway.
- Động từ (cầm giữ): Grasp, clutch, keep.
- Động từ (chứa đựng): Contain, accommodate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold back: Ngăn cản, kìm lại; giấu diếm; do dự.
- She couldn't hold back her tears. (Cô ấy không thể kìm được nước mắt.)
Hold on: Giữ chặt; chờ đợi (đặc biệt khi gọi điện); kiên trì.
- Hold on a minute, I'll be right back. (Chờ một chút, tôi sẽ quay lại ngay.)
Hold out: Đưa ra; chịu đựng, cầm cự; hy vọng.
- The defenders managed to hold out for another week. (Những người phòng thủ đã cố gắng cầm cự thêm một tuần nữa.)
Hold up: Giơ lên; chống đỡ; trì hoãn; cướp.
- The bad weather held up the construction work. (Thời tiết xấu đã làm trì hoãn công việc xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
Hold your horses: Hãy bình tĩnh, đừng vội vàng.
- Hold your horses! Let's think about this carefully. (Bình tĩnh nào! Hãy suy nghĩ về điều này một cách cẩn thận.)
Hold your tongue: Im lặng, không nói gì.
- I wanted to argue, but I decided to hold my tongue. (Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi quyết định im lặng.)
Hold water: (Lập luận) có cơ sở, đứng vững.
- His excuse for being late doesn't hold water. (Lý do anh ta đi muộn không có cơ sở.)
danh từ
- sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
- to take (get, keep) hold ofnắm giữ, nắm chặt (cái gì)
- (nghĩa bóng) sự nắm được, sự hiểu thấu
- to get hold of a secretnắm được điều bí mật
- (nghĩa bóng) ảnh hưởng
- to have a grerat hold on (over) somebodycó ảnh hưởng (uy tín) lớn đối với ai
- vật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn ải, thành luỹ, pháo đài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giam cầm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, nhà tù
ngoại động từ
- cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững
- to hold a pencầm bút
- to hold an officegiữ một chức vụ
- to hold one's groundgiữ vững lập trường; (quân sự) giữ vững vị trí; giữ vững sức khoẻ không yếu đi (người ốm)
- giữ, ở (trong một tư thế nào đó)
- to hold oneself erectđứng thẳng người
- to hold one's headngẩng cao đầu
- chứa, chứa đựng
- this rooms holds one hundred peoplephòng này chứa được một trăm người
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giam giữ (ai)
- giữ, nén, nín, kìm lại
- to hold one's breathnín hơi, nín thở
- to hold one's tonguenín lặng; không nói gì
- hold your noise!im đi!, đừng làm ầm lên thế!
- to hold one's handkìm tay lại (không ra tay trừng phạt đánh đập...)
- there's no holding himkhông sao kìm được hắn
- bắt phải giữ lời hứa
- to hold somebody in suspenselàm cho ai phải thấm đòn chờ đợi
- choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn
- to hold someone's attentionthu hút sự chú ý của ai
- to hold one's audiencelôi cuốn được thính giả
- có ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng
- to hold onself reponsible fortự cho là mình có trách nhiệm về
- to hold strange opinionscó những ý kiến kỳ quặc
- to hold somebody in high esteemkính mến ai, quý trọng ai
- to hold somebody in contemptcoi khinh ai
- to hold something cheapcoi rẻ cái gì, coi thường cái gì
- I hold it goodtôi cho cái đó là đúng (là nên làm)
- (+ that) quyết định là (toà án, quan toà...)
- tổ chức, tiến hành
- to hold a meetingtổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh
- to hold negotiationtiến hành đàm phán
- nói, đúng (những lời lẽ...)
- to hold insolent languagedùng những lời lẽ láo xược
- theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo
- to hold a North coursetiếp tục đi theo con đường về hướng bắc
nội động từ
- (thường) (+ to, by) giữ vững, giữ chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to hold to one's promisegiữ lời hứa
- to hold by one's principlesgiữ vững nguyên tắc của mình
- will the anchor hold?liệu néo có chắc không?
- tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn
- will this fine weather hold?liệu thời tiết này có kéo dài mãi không?
- có giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng ((cũng) to hold good, to hold true)
- the rule holds in all caseđiều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp
- does this principle hold good?nguyên tắc còn có giá trị nữa không?
- (từ lóng) ((thường) phủ định + with) tán thành
- not to hold with a proposalkhông tán thành một đề nghị
- (từ cổ,nghĩa cổ) hold! đứng lại, dừng lại; đợi một tí!
Idioms
- to hold backngăn lại, giữ lại, nén lại, kìm lại
- to hold downbắt lệ thuộc, bắt phụ thuộc, bắt phục tùng; áp bức
- to hold forthđưa ra, đặt ra, nêu ra (một đề nghị...)
- to hold innói chắc, dám chắc
- to hold offgiữ không cho lại gần; giữ cách xa
- to hold onnắm chặt, giữ chặt, bám chặt
- to hold outgiơ ra, đưa ra
- to hold overđể chậm lại, đình lại, hoàn lại
- to hold togethergắn lại với nhau, giữ lại với nhau
- to hold upđưa lên, giơ lên
- to hold aloof(xem) loof
- hold hard!đứng lại!
- hold on!(thông tục) ngừng!
- to hold one's own(xem) own
- to hold something over somebodyluôn luôn giơ cái gì đe doạ ai
- to hold waterkín không rò (thùng)