grip
/grip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cầm chặt, sự nắm chặt: Hành động giữ một vật gì đó rất chặt bằng tay.
- Sự kiểm soát, sự chi phối: Khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ lên một người, tình huống hoặc vật.
- Sự hiểu thấu, sự nắm vững: Sự am hiểu hoặc nắm bắt vững chắc một vấn đề, kiến thức.
- Tay cầm, bộ phận để cầm nắm: Phần của một đồ vật được thiết kế để tay có thể cầm vào.
- Sự ma sát, độ bám: Lực ma sát giữa một bề mặt và vật thể di chuyển trên nó, như giữa lốp xe và mặt đường.
Động từ:
- Nắm chặt, kẹp chặt: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để giữ một vật thật chặt.
- Thu hút mạnh mẽ: Làm cho ai đó chú ý hoặc bị cuốn hút hoàn toàn.
- Ăn, bám chặt (về phanh, lốp xe): (Dùng cho máy móc) Hoạt động hiệu quả bằng cách bám chặt, như phanh ô tô hoặc lốp xe trên đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a strong grip. (Anh ấy có một cái nắm tay rất chắc.)
- The country is in the grip of a severe winter. (Đất nước đang nằm trong sự kiểm soát của một mùa đông khắc nghiệt.)
- She has a good grip of the subject. (Cô ấy nắm vững chủ đề này.)
- The handlebar grip is made of rubber. (Tay cầm ghi đông xe đạp được làm bằng cao su.)
- The tires need to have good grip on wet roads. (Lốp xe cần có độ bám tốt trên đường ướt.)
Động từ:
- She gripped the railing tightly. (Cô ấy nắm chặt lan can.)
- The story gripped the audience from the beginning. (Câu chuyện thu hút khán giả ngay từ đầu.)
- Make sure the brakes grip properly. (Hãy đảm bảo rằng phanh ăn đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come/get to grips with something": Bắt đầu đối mặt và xử lý một vấn đề khó khăn một cách nghiêm túc.
- He needs to come to grips with his financial problems. (Anh ấy cần phải đối mặt và xử lý các vấn đề tài chính của mình.)
"to lose one's grip": Mất kiểm soát, mất khả năng hiểu hoặc xử lý tình huống.
- Some people think the manager is losing his grip. (Một số người nghĩ rằng người quản lý đang mất kiểm soát.)
"to keep a tight grip on something/someone": Duy trì sự kiểm soát chặt chẽ.
- The dictator kept a tight grip on power. (Nhà độc tài duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Gripping (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn một cách mạnh mẽ (thường dùng cho sách, phim).
- It was a gripping thriller. (Đó là một bộ phim kinh dị rất hấp dẫn.)
Gripper (danh từ): Người/vật nắm chặt; dụng cụ kẹp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nắm chặt): Grasp, hold, clutch.
- Danh từ (sự kiểm soát): Control, hold, domination.
- Danh từ (sự hiểu thấu): Understanding, comprehension, grasp.
- Động từ (nắm chặt): Grasp, clutch, clasp, seize.
- Động từ (thu hút): Captivate, engross, fascinate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grip onto: Bám chặt lấy.
- The child gripped onto his mother's hand. (Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ.)
Thành ngữ liên quan
Get a grip (on yourself): (Thường dùng như mệnh lệnh) Hãy bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- Get a grip! It's not the end of the world. (Bình tĩnh lại đi! Đó không phải là ngày tận thế đâu.)
In the grip of: Đang bị chi phối, kiểm soát bởi (một cảm xúc, tình trạng tiêu cực).
- a city in the grip of fear (một thành phố đang bị nỗi sợ hãi khống chế)
danh từ
- rãnh nhỏ, mương nhỏ
- sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp
- to keep a tigh grip on one's horsekẹp chặt lấy mình ngựa
- in the grip of povertytrong sự o ép của cảnh nghèo
- sự thu hút (sự chú ý)
- to lose one's grip on one's audiencekhông thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
- sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu
- to have a good grip of a problemnắm vững vấn đề
- to have a good grip of the situationam hiểu tình hình
- tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc...)
- báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
- kìm, kẹp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gripsack
Idioms
- to be at gripsgiáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
- to come to gripsđánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh)
ngoại động từ
- nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt
- to grip something in a vicekẹp chặt vật gì vào êtô
- thu hút (sự chú ý)
- the speaker grip ed the attention of his audiencediễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
- nắm vững (kiến thức...)
nội động từ
- kép chặt; ăn (phanh)
- the brakes did not gripphanh không ăn