grip

/grip/
Học thuật
Thân thiện
grip

He tightened his grip on the steering wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cầm chặt, sự nắm chặt: Hành động giữ một vật đó rất chặt bằng tay.
    • Sự kiểm soát, sự chi phối: Khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ lên một người, tình huống hoặc vật.
    • Sự hiểu thấu, sự nắm vững: Sự am hiểu hoặc nắm bắt vững chắc một vấn đề, kiến thức.
    • Tay cầm, bộ phận để cầm nắm: Phần của một đồ vật được thiết kế để tay có thể cầm vào.
    • Sự ma sát, độ bám: Lực ma sát giữa một bề mặt vật thể di chuyển trên , như giữa lốp xe mặt đường.
  2. Động từ:

    • Nắm chặt, kẹp chặt: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để giữ một vật thật chặt.
    • Thu hút mạnh mẽ: Làm cho ai đó chú ý hoặc bị cuốn hút hoàn toàn.
    • Ăn, bám chặt (về phanh, lốp xe): (Dùng cho máy móc) Hoạt động hiệu quả bằng cách bám chặt, như phanh ô tô hoặc lốp xe trên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has a strong grip. (Anh ấy một cái nắm tay rất chắc.)
    • The country is in the grip of a severe winter. (Đất nước đang nằm trong sự kiểm soát của một mùa đông khắc nghiệt.)
    • She has a good grip of the subject. ( ấy nắm vững chủ đề này.)
    • The handlebar grip is made of rubber. (Tay cầm ghi đông xe đạp được làm bằng cao su.)
    • The tires need to have good grip on wet roads. (Lốp xe cần độ bám tốt trên đường ướt.)
  • Động từ:

    • She gripped the railing tightly. ( ấy nắm chặt lan can.)
    • The story gripped the audience from the beginning. (Câu chuyện thu hút khán giả ngay từ đầu.)
    • Make sure the brakes grip properly. (Hãy đảm bảo rằng phanh ăn đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come/get to grips with something": Bắt đầu đối mặt xử lý một vấn đề khó khăn một cách nghiêm túc.

    • He needs to come to grips with his financial problems. (Anh ấy cần phải đối mặt xử lý các vấn đề tài chính của mình.)
  • "to lose one's grip": Mất kiểm soát, mất khả năng hiểu hoặc xử lý tình huống.

    • Some people think the manager is losing his grip. (Một số người nghĩ rằng người quản lý đang mất kiểm soát.)
  • "to keep a tight grip on something/someone": Duy trì sự kiểm soát chặt chẽ.

    • The dictator kept a tight grip on power. (Nhà độc tài duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gripping (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn một cách mạnh mẽ (thường dùng cho sách, phim).

    • It was a gripping thriller. (Đó một bộ phim kinh dị rất hấp dẫn.)
  • Gripper (danh từ): Người/vật nắm chặt; dụng cụ kẹp.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nắm chặt): Grasp, hold, clutch.
  • Danh từ (sự kiểm soát): Control, hold, domination.
  • Danh từ (sự hiểu thấu): Understanding, comprehension, grasp.
  • Động từ (nắm chặt): Grasp, clutch, clasp, seize.
  • Động từ (thu hút): Captivate, engross, fascinate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grip onto: Bám chặt lấy.
    • The child gripped onto his mother's hand. (Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a grip (on yourself): (Thường dùng như mệnh lệnh) Hãy bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc của bản thân.

    • Get a grip! It's not the end of the world. (Bình tĩnh lại đi! Đó không phải ngày tận thế đâu.)
  • In the grip of: Đang bị chi phối, kiểm soát bởi (một cảm xúc, tình trạng tiêu cực).

    • a city in the grip of fear (một thành phố đang bị nỗi sợ hãi khống chế)
grip

He tightened his grip on the steering wheel.

danh từ
  1. rãnh nhỏ, mương nhỏ
  2. sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp
    • to keep a tigh grip on one's horse
      kẹp chặt lấy mình ngựa
    • in the grip of poverty
      trong sự o ép của cảnh nghèo
  3. sự thu hút (sự chú ý)
    • to lose one's grip on one's audience
      không thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
  4. sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu
    • to have a good grip of a problem
      nắm vững vấn đề
    • to have a good grip of the situation
      am hiểu tình hình
  5. tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc...)
  6. báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
  7. kìm, kẹp
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) gripsack

Idioms

  • to be at grips
    giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh)
  • to come to grips
    đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh)
ngoại động từ
  1. nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt
    • to grip something in a vice
      kẹp chặt vật vào êtô
  2. thu hút (sự chú ý)
    • the speaker grip ed the attention of his audience
      diễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
  3. nắm vững (kiến thức...)
nội động từ
  1. kép chặt; ăn (phanh)
    • the brakes did not grip
      phanh không ăn