handwear

handwear

A child puts on warm handwear before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ mặc cho tay: "handwear" một danh từ không đếm được, chỉ các loại quần áo hoặc phụ kiện được thiết kế để che phủ hoặc bảo vệ bàn tay. Nghĩa này bao gồm tất cả các vật dụng như găng tay, bao tay, hoặc các loại đồ bảo hộ tay khác.
dụ sử dụng
  • (Trong thời tiết lạnh, điều quan trọng phải mặc đồ mặc cho tay phù hợp như găng tay.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại đồ mặc cho tay cho các hoạt động khác nhau, từ làm vườn đến trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handwear" trong bối cảnh thời trang: Thường được dùng để chỉ các phụ kiện tay như găng tay thời trang, không chỉ mang tính bảo vệ.

    • Designer handwear has become a popular accessory in recent fashion shows. (Đồ mặc cho tay của các nhà thiết kế đã trở thành phụ kiện phổ biến trong các buổi trình diễn thời trang gần đây.)
  • "handwear" trong bảo hộ lao động: Nhấn mạnh tính năng bảo vệ tay khỏi các tác nhân nguy hiểm.

    • Workers must use appropriate handwear to protect against chemicals and cuts. (Công nhân phải sử dụng đồ mặc cho tay phù hợp để bảo vệ khỏi hóa chất vết cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwear (danh từ, không đếm được): Không biến thể dạng số nhiều; thường giữ nguyên trong mọi ngữ cảnh.
  • Handwear (từ ghép): Có thể kết hợp với các từ khác, dụ:
    • Protective handwear: đồ bảo hộ tay.
    • Winter handwear: đồ mặc tay mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Gloves: găng tay (loại đồ mặc cho tay phổ biến nhất, thường ngón).
  • Mittens: bao tay (loại găng tay không ngón hoặc ngón chung, thường dùng cho thời tiết lạnh).
  • Gauntlets: găng tay dài (thường dùng trong hiệp sĩ hoặc thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on handwear: mặc đồ mặc cho tay.
    • Please put on your handwear before going outside in the snow. (Hãy mặc đồ mặc cho tay của bạn trước khi ra ngoài trong tuyết.)
  • Take off handwear: cởi đồ mặc cho tay.
    • He took off his handwear after finishing the work. (Anh ấy cởi đồ mặc cho tay sau khi hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "handwear". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về găng tay:
    • "Fit like a glove": vừa khít như găng tay (ám chỉ sự hoàn hảo).
      • The new dress fits her like a glove. (Chiếc váy mới vừa khít với ấy như găng tay.)